第230課

【第231課】( 暮らし)服を買う量を減らすために裁縫を習うことにお金を使う

第232課

トピック

Hiện nay, một xu hướng mới đang ngày càng thịnh hành trong giới trẻ: thay vì chi tiền để liên tục mua sắm những bộ quần áo mới chạy theo xu hướng thời trang nhanh (fast fashion), họ quyết định đầu tư thời gian và tiền bạc vào các lớp học may vá. Sự thay đổi trong tư duy tiêu dùng này xuất phát từ nhận thức ngày càng cao về tác động tiêu cực của ngành công nghiệp thời trang đối với môi trường.

Bằng cách tự học cách sửa chữa quần áo bị rách, điều chỉnh kích thước cho vừa vặn, hoặc tái chế những món đồ cũ thành trang phục mang đậm phong cách cá nhân, người trẻ không chỉ tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể mà còn góp phần giảm thiểu lượng rác thải khổng lồ. Hơn thế nữa, kỹ năng may vá còn mang lại niềm vui sáng tạo, giúp họ xây dựng một lối sống bền vững và trân trọng giá trị của từng món đồ.

現在、若者の間で新しいトレンドがますます人気を集めています。それは、ファストファッションのトレンドに乗って新しい服を買い続けるためにお金を使う代わりに、裁縫教室に時間とお金を投資するというものです。この消費に対する考え方の変化は、ファッション産業が環境に与える悪影響への意識の高まりから生まれています。

破れた服を直したり、自分の体型に合うようにサイズを調整したり、あるいは古いアイテムを個人のスタイルが際立つ服にリサイクルしたりする方法を自ら学ぶことで、若者は大幅なコスト削減だけでなく、膨大な廃棄物の削減にも貢献しています。さらに、裁縫のスキルは創造する喜びをもたらし、持続可能なライフスタイルを築き、自分が所有する一つ一つのアイテムの価値を大切にすることにも役立ちます。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn nghĩ gì về sự chuyển dịch từ việc mua sắm thời trang nhanh sang việc tự học may vá của giới trẻ hiện nay? (現在の若者がファストファッションの購入から自ら裁縫を学ぶことへ移行していることについてどう思いますか?)

2.Ngành công nghiệp thời trang nhanh ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường như thế nào? (ファストファッション産業は環境にどのような悪影響を与えていますか?)

3.Bạn có từng thử sửa chữa hoặc tái chế một món đồ cũ thay vì vứt nó đi chưa? Hãy chia sẻ trải nghiệm của bạn. (古いものを捨てる代わりに直したりリサイクルしたりしてみたことはありますか?あなたの経験をシェアしてください。)

4.Theo bạn, việc tự tay làm ra hoặc sửa lại quần áo mang lại những giá trị tinh thần nào? (自分で服を作ったり直したりすることは、どのような精神的価値をもたらすと思いますか?)

5.Các thương hiệu thời trang nên làm gì để khuyến khích người tiêu dùng hướng tới lối sống bền vững hơn? (ファッションブランドは、消費者がより持続可能なライフスタイルを目指すよう促すために何をすべきでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 xu hướng トレンド/傾向
2 thịnh hành 流行する/人気がある
3 thời trang nhanh ファストファッション
4 nhận thức 認識/意識
5 tác động tiêu cực 悪影響/ネガティブな影響
6 sửa chữa 修理する/直す
7 vừa vặn ぴったり合う
8 tái chế リサイクルする
9 phong cách cá nhân 個人のスタイル
10 giảm thiểu 最小限にする/減らす
11 rác thải 廃棄物/ゴミ
12 bền vững 持続可能な/サステナブル