トピック
Siêu bão Bavi đang càn quét khu vực Biển Đông với sức gió dữ dội, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các vùng biển và đất liền. Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, bão Bavi đã đạt đến cấp độ siêu bão, mang theo mưa lớn diện rộng và gió giật mạnh từ cấp 12 đến cấp 15. Khu vực vùng biển phía Bắc và giữa Biển Đông hiện đang có sóng lớn cao từ 6 đến 8 mét, khiến tàu thuyền không thể ra khơi.
Chính quyền các tỉnh ven biển đã khẩn trương phát đi cảnh báo nguy hiểm, yêu cầu người dân gia cố nhà cửa và chuẩn bị các phương án di dời trong trường hợp khẩn cấp. Do ảnh hưởng của hoàn lưu bão, các thành phố lớn cũng đối mặt với nguy cơ ngập lụt nghiêm trọng và sạt lở đất ở vùng núi.
スーパー台風「バーヴィ」が激しい強風を伴って南シナ海で猛威を振るっており、海域および陸地に深刻な影響を与えています。国立水文気象予報センターによると、台風「バーヴィ」はスーパー台風の規模に達し、広範囲にわたる大雨と風速12〜15級の猛烈な突風をもたらしています。南シナ海の北部および中部海域では現在、6〜8メートルの高波が発生しており、船舶の出航が不可能な状態となっています。
沿岸部の各省政府は、緊急の危険警告を発令し、住民に家屋の補強や緊急時の避難計画の準備を急ぐよう要請しました。台風の循環(外縁の雨雲)の影響により、大都市でも深刻な冠水のリスクに直面しており、山岳地帯では土砂崩れの危険が高まっています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn hoặc gia đình đã từng trải qua một trận siêu bão nào chưa? Lúc đó tình hình như thế nào? (あなたやご家族はこれまでにスーパー台風を経験したことがありますか?その時はどのような状況でしたか?)
2.Theo bạn, chính phủ cần làm gì để giảm thiểu thiệt hại do bão lũ gây ra cho người dân ven biển? (沿岸部の住民への台風や洪水の被害を最小限に抑えるために、政府は何をすべきだと思いますか?)
3.Biến đổi khí hậu có phải là lý do khiến các trận bão gần đây trở nên mạnh hơn không? Tại sao? (近年の台風が強大化している理由は気候変動だと思いますか?それはなぜですか?)
4.Chúng ta cần chuẩn bị những nhu yếu phẩm gì trước khi một trận bão lớn đổ bộ? (大型台風が上陸する前に、私たちはどのような生活必需品を準備しておくべきでしょうか?)
5.Làm thế nào để nâng cao ý thức phòng chống thiên tai cho người dân ở vùng sâu vùng xa? (へき地の住民の防災意識を高めるにはどうすればよいでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | siêu bão | スーパー台風 |
| 2 | càn quét | 猛威を振るう/荒らし回る |
| 3 | sức gió | 風速/風の強さ |
| 4 | dữ dội | 激しい/猛烈な |
| 5 | vùng biển | 海域 |
| 6 | đất liền | 陸地 |
| 7 | sóng lớn | 高波/大波 |
| 8 | ra khơi | 出航する/沖に出る |
| 9 | gia cố | 補強する |
| 10 | di dời | 避難する/移転する |
| 11 | hoàn lưu bão | 台風の循環(外縁の雨雲) |
| 12 | ngập lụt | 冠水/洪水 |
| 13 | sạt lở đất | 土砂崩れ |
| 14 | thiên tai | 自然災害 |
English