トピック
Do ảnh hưởng của đợt nắng nóng gay gắt kéo dài với nhiệt độ vượt ngưỡng 40 độ C, nhiều khu rừng ở Bắc Bộ và Trung Bộ đang trong tình trạng báo động đỏ về nguy cơ cháy rừng ở cấp cực kỳ nguy hiểm. Trước tình hình này, Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo khẩn cấp các địa phương và lực lượng chức năng chủ động triển khai các biện pháp ứng phó.
Nhiều nơi như đặc khu Cồn Cỏ (Quảng Trị) đã phải tạm dừng toàn bộ hoạt động tham quan, cắm trại trong rừng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Các cơ quan chức năng khuyến cáo người dân tuân thủ nghiêm ngặt quy định phòng cháy, đồng thời các địa phương cũng luôn sẵn sàng huy động lực lượng lớn người và phương tiện để khống chế kịp thời nếu xảy ra hỏa hoạn trong bối cảnh thời tiết hanh khô cực đoan do El Nino.
長引く40度を超える厳しい猛暑の影響により、ベトナム北部および中部の多くの森林では、極めて危険なレベルの森林火災の赤色警報が出されています。この状況を受け、首相は各地方自治体および関係機関に対し、緊急の対応策を主体的に実施するよう指示しました。
安全を絶対的に確保するため、クアンチ省のコンコ島など多くの地域では、森林での観光やキャンプ活動を全面的に一時停止せざるを得なくなっています。当局は住民に対して防火規定の厳格な遵守を勧告するとともに、各地方は、エルニーニョ現象による極端に乾燥した天候下で火災が発生した場合に迅速に鎮圧できるよう、大規模な人員と機材を動員する態勢を常に整えています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn nghĩ gì về tình hình biến đổi khí hậu đang làm tăng nguy cơ cháy rừng hiện nay? (現在の森林火災のリスクを高めている気候変動の状況についてどう思いますか?)
2.Chúng ta nên làm gì để phòng tránh cháy rừng khi đi cắm trại hoặc tham quan thiên nhiên? (キャンプや自然観光に行く際、森林火災を防ぐために私たちは何をすべきでしょうか?)
3.Bạn đã bao giờ trải qua thời tiết nắng nóng trên 40 độ C chưa? Cảm giác của bạn lúc đó thế nào? (あなたは40度を超える猛暑を経験したことがありますか?その時の気分はどうでしたか?)
4.Theo bạn, chính phủ nên có những biện pháp lâu dài nào để bảo vệ diện tích rừng phòng hộ? (政府は保護林の面積を守るために、どのような長期的な対策を講じるべきだと思いますか?)
5.Việc tạm dừng các hoạt động du lịch rừng vì lý do an toàn có ảnh hưởng đến kinh tế địa phương không? Bạn có ủng hộ quyết định này không? (安全上の理由から森林観光活動を一時停止することは、地元経済に影響を与えますか?あなたはこの決定を支持しますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | khẩn cấp | 緊急の/至急の |
| 2 | ứng phó | 対応する/対処する |
| 3 | nguy cơ | 危険性/リスク |
| 4 | cháy rừng | 森林火災 |
| 5 | nắng nóng | 猛暑/酷暑 |
| 6 | báo động đỏ | 赤色警報 |
| 7 | cực kỳ | 極めて/非常に |
| 8 | chỉ đạo | 指示する/指導する |
| 9 | tạm dừng | 一時停止する |
| 10 | cắm trại | キャンプをする |
| 11 | khống chế | 制御する/鎮圧する |
| 12 | hanh khô | (天候が)乾燥した |
English