第158課

【第159課】(芸能)BIGBANG、10月にハノイで2公演開催を正式発表

第160課

トピック

Nhóm nhạc K-pop nổi tiếng BIGBANG đã chính thức xác nhận sẽ tổ chức hai đêm biểu diễn tại thủ đô Hà Nội vào tháng 10 năm nay. Đây là một tin tức vô cùng đặc biệt và vui sướng đối với những người yêu thích âm nhạc Hàn Quốc tại Việt Nam. Sau nhiều năm chờ đợi, cuối cùng các fan hâm mộ cũng có cơ hội gặp lại những thần tượng của mình ngay tại quê nhà. Theo thông tin từ ban tổ chức, sự kiện lần này sẽ được chuẩn bị rất kỹ lưỡng và hoành tráng. Sân khấu sẽ được thiết kế rất lớn, kết hợp cùng với hệ thống âm thanh và ánh sáng hiện đại nhất để mang lại trải nghiệm tuyệt vời. Dự kiến sẽ có hàng chục ngàn người từ khắp các tỉnh thành của Việt Nam và cả các nước lân cận đến Hà Nội để tham gia buổi biểu diễn này. Nhờ đó, các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng và quán ăn ở Hà Nội  sẽ rất đông khách và kinh doanh tốt hơn.

Buổi biểu diễn này không chỉ là một sự kiện giải trí thông thường. Đây thực sự là một ngày hội lớn, là cơ hội tuyệt vời để mọi người cùng nhau hát vang những bài hát quen thuộc và tạo ra những kỷ niệm đẹp khó quên. Đồng thời, sự kiện này cũng giúp quảng bá hình ảnh của Hà Nội và thu hút thêm nhiều khách du lịch.

有名なK-POPグループであるBIGBANGが、今年の10月に首都ハノイで2日間のコンサートを開催することを正式に確認しました。これは、ベトナムの韓国音楽ファンにとって非常に特別で嬉しいニュースです。何年も待ち望んだ末、ファンはついに母国でアイドルに再会するチャンスを得ました。主催者からの情報によると、今回のイベントは非常に念入りかつ壮大に準備されます。素晴らしい体験を提供するために、最新の音響・照明システムと組み合わされた非常に大きなステージが設計されます。ベトナム各地や近隣諸国から数万人がこの公演に参加するためハノイを訪れると予想されています。そのため、ハノイのホテルやレストラン、飲食店などのサービス業は間違いなく多くの客で賑わい、ビジネスが好転するでしょう。

この公演は単なる通常のエンターテインメントイベントではありません。皆で一緒におなじみの曲を大声で歌い、忘れられない美しい思い出を作る素晴らしい機会となる、まさに大きなお祭りです。同時に、このイベントはハノイのイメージを宣伝し、より多くの観光客を惹きつけることにも役立ちます。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn có thích nghe nhạc Hàn Quốc (K-pop) không? Tại sao? (韓国の音楽(K-POP)を聴くのは好きですか?それはなぜですか?)

2.Nếu BIGBANG đến Việt Nam, bạn có muốn đi xem biểu diễn không? (もしBIGBANGがベトナムに来たら、公演を見に行きたいですか?)

3.Bạn thường nghe nhạc vào thời gian nào trong ngày? (あなたは1日のうち、いつよく音楽を聴きますか?)

4.Bạn thích đi xem ca nhạc một mình hay đi cùng bạn bè? (音楽ライブは一人で見に行くのが好きですか、それとも友達と行くのが好きですか?)

5.Theo bạn, ở Hà Nội có những món ăn nào ngon mà du khách nên thử? (ハノイには観光客が試すべきどんな美味しい食べ物があると思いますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 nổi tiếng 有名な
2 biểu diễn 公演する/パフォーマンスする
3 tin tức ニュース
4 cơ hội 機会/チャンス
5 ban tổ chức 主催者
6 kỹ lưỡng 念入りに/入念に
7 sân khấu ステージ/舞台
8 lân cận 近隣の
9 khách sạn ホテル
10 thông thường 通常の/普通の
11 quen thuộc おなじみの/馴染みのある
12 kỷ niệm 思い出/記念