トピック
Gần đây, nhà chức trách hàng không cho biết có gần 40 chuyến bay đã bị ảnh hưởng, bao gồm việc phải bay chờ, chuyển hướng hoặc hủy chuyến, do sự xuất hiện của phương tiện bay không người lái (UAV) và diều thả gần khu vực sân bay. Việc người dân thả diều và sử dụng flycam xung quanh khu vực cất hạ cánh đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đối với an toàn hàng không.
Các cơ quan quản lý đã nhanh chóng phối hợp với lực lượng chức năng địa phương để kiểm tra, thu giữ các thiết bị vi phạm và tuyên truyền cho người dân về quy định an toàn tĩnh không. Hành vi thả diều, chiếu tia laser hay bay UAV trái phép gần sân bay không chỉ vi phạm pháp luật mà còn có thể gây ra những thảm họa khôn lường cho các chuyến bay chở hàng trăm hành khách.
最近、航空当局は、空港付近での無人航空機(UAV)や凧の出現により、上空待機、目的地変更、欠航を含め、40近くの便が影響を受けたと発表しました。離着陸エリア周辺で住民が凧を揚げたりドローンを使用したりすることは、航空の安全に対して深刻な脅威を引き起こしています。
管理機関は直ちに地元の関係当局と連携して、違反機器の検査・押収を行い、住民に対して空域の安全規定について啓発活動を行いました。空港近くでの凧揚げ、レーザー照射、UAVの違法飛行といった行為は、法律違反であるだけでなく、何百人もの乗客を乗せたフライトに計り知れない大惨事をもたらす可能性があります。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn nghĩ gì về hành vi thả diều hoặc bay flycam gần khu vực sân bay?
(空港付近での凧揚げやドローンの飛行についてどう思いますか?)
2.Theo bạn, thả diều gần sân bay là an toàn hay nguy hiểm? (あなたによると、空港の近くで凧を揚げることは安全ですか、それとも危険ですか?)
3.Bạn đã bao giờ nhìn thấy một chiếc UAV (flycam) ở ngoài đời chưa? (あなたはこれまでに、現実で本物のドローンを見たことがありますか?)
4.Làm thế nào để nâng cao ý thức của người dân về các quy định an toàn quanh sân bay?
(空港周辺の安全規定に関する住民の意識を高めるにはどうすればよいですか?)
5.Bạn đã bao giờ gặp phải tình trạng chuyến bay bị hoãn hoặc thay đổi lịch trình do sự cố bất ngờ chưa?
(予期せぬトラブルにより、フライトが遅延したりスケジュールが変更されたりした経験はありますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | chuyến bay | 便/フライト |
| 2 | ảnh hưởng | 影響する/影響を受ける |
| 3 | UAV (phương tiện bay không người lái) | 無人航空機(ドローンなど) |
| 4 | diều | 凧 |
| 5 | nhà chức trách | 当局 |
| 6 | bay chờ | 上空待機する |
| 7 | chuyển hướng | 目的地を変更する/迂回する |
| 8 | cất hạ cánh | 離着陸 |
| 9 | mối đe dọa | 脅威 |
| 10 | vi phạm | 違反する |
| 11 | tuyên truyền | 宣伝する/啓発する |
| 12 | thảm họa | 惨事/大災害 |
English