トピック
Bảo tàng Hồ Chí Minh – chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh (tại Bến Nhà Rồng) đã chính thức tạm ngưng đón khách tham quan trong vòng 4 tháng, bắt đầu từ ngày 7/5 đến tháng 9/2026. Việc đóng cửa này nhằm phục vụ dự án cải tạo, chỉnh trang không gian và khu vực phụ cận thuộc tổng thể Công viên văn hóa công cộng Bến Nhà Rồng – Khánh Hội.
Sau khi được nâng cấp, quy mô của bảo tàng dự kiến sẽ được mở rộng từ 1,4 ha lên khoảng 11 ha, với tổng mức đầu tư cho dự án lên tới hơn 20.000 tỷ đồng. Không gian mới sẽ được tăng cường mảng xanh và kết nối đồng bộ với dải công viên ven sông Sài Gòn. Dự kiến, bảo tàng sẽ mở cửa hoạt động trở lại vào đúng dịp lễ Quốc khánh 2/9. Trong thời gian tạm đóng cửa, du khách vẫn có thể tham quan qua công nghệ bảo tàng ảo trên trang web chính thức.
ホーチミン博物館・ホーチミン市支部(ニャーロン港)は、2026年5月7日から9月までの4ヶ月間、観光客の受け入れを正式に一時停止しました。この閉鎖は、ニャーロン港〜カインホイ公共文化公園全体のプロジェクトの一環として、空間および周辺地域の改修・整備を行うためです。
アップグレード後、博物館の規模は1.4ヘクタールから約11ヘクタールに拡大される予定で、プロジェクトの総投資額は20兆ドンを超えます。新しい空間は緑地が強化され、サイゴン川沿いの公園とシームレスに接続されます。博物館は今年の9月2日(国慶節)に合わせて再オープンする予定です。一時閉館中も、公式ウェブサイトのバーチャルミュージアム技術を通じて見学を体験することができます。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn đã từng đến thăm Bảo tàng Hồ Chí Minh tại Bến Nhà Rồng chưa? (ホーチミン博物館(ニャーロン港)を訪れたことはありますか?)
2.Bạn nghĩ việc mở rộng quy mô bảo tàng sẽ mang lại những lợi ích gì cho ngành du lịch của thành phố? (博物館の規模拡大は、市の観光産業にどのような利益をもたらすと思いますか?)
3.Theo bạn, việc kết hợp mảng xanh vào không gian bảo tàng có quan trọng không? Tại sao? (博物館の空間に緑を取り入れることは重要だと思いますか?それはなぜですか?)
4.Bạn có dự định đến thăm bảo tàng này sau khi mở cửa trở lại vào dịp Quốc khánh không? (建国記念日に再オープンした後、この博物館を訪れる予定はありますか?)
5.Ngoài bảo tàng, bạn nghĩ thành phố nên cải tạo thêm những không gian công cộng nào khác để thu hút người dân và du khách? (博物館以外に、市民や観光客を惹きつけるために市はどのような公共空間を改修すべきだと思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | tạm ngưng | 一時停止する |
| 2 | cải tạo | 改修する/リノベーションする |
| 3 | chỉnh trang | 整備する/整える |
| 4 | phụ cận | 周辺/近隣 |
| 5 | quy mô | 規模 |
| 6 | mở rộng | 拡大する |
| 7 | tổng mức đầu tư | 総投資額 |
| 8 | mảng xanh | 緑地/緑の空間 |
| 9 | đồng bộ | 同期的/シームレスに |
| 10 | bảo tàng ảo | バーチャルミュージアム |
| 11 | hoạt động trở lại | 活動を再開する/再オープンする |
| 12 | dịp | 機会/〜の時(行事などのタイミング) |
English