トピック
Ngành công nghiệp thời trang toàn cầu đang trải qua một cuộc cách mạng xanh mạnh mẽ. Trước đây, “thời trang nhanh” thống trị thị trường với ưu điểm giá rẻ và mẫu mã đa dạng, nhưng nó lại gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng do rác thải khổng lồ.
Hiện nay, người tiêu dùng, đặc biệt là thế hệ trẻ, đang dần thay đổi nhận thức và chuyển sang ủng hộ “thời trang bền vững”. Các thương hiệu lớn bắt đầu sử dụng nguyên liệu tái chế và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường để đáp ứng nhu cầu này. Xu hướng mới này không chỉ giúp bảo vệ trái đất mà còn định hình lại phong cách tiêu dùng thông minh và có trách nhiệm hơn.
世界のファッション業界は、強力な「緑の革命(グリーン革命)」を経験しています。以前は、「ファストファッション」が安さと多様なデザインという利点で市場を支配していましたが、それは膨大な廃棄物による深刻な環境汚染を引き起こしていました。
現在、消費者、特に若い世代は徐々に意識を変え、「サステナブルファッション(持続可能なファッション)」の支持へと移行しています。大手ブランドは、この需要に応えるために、リサイクル素材や環境に優しい生産プロセスの使用を開始しました。この新しいトレンドは、地球を保護するだけでなく、よりスマートで責任ある消費スタイルを再形成しています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Bạn thường ưu tiên mua quần áo giá rẻ (thời trang nhanh) hay quần áo chất lượng cao (thời trang bền vững)? Tại sao?
(あなたは普段、安い服(ファストファッション)と高品質な服(サステナブルファッション)のどちらを優先して買いますか?それはなぜですか?) - Theo bạn, các thương hiệu thời trang cần làm gì để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường?
(ファッションブランドは、環境への悪影響を最小限に抑えるために何をする必要があると思いますか?) - Bạn có sẵn sàng trả giá cao hơn cho một sản phẩm thời trang nếu biết nó thân thiện với môi trường không?
(もし環境に優しいと知っていたら、そのファッション製品に対してより高い価格を払う意思はありますか?) - Việc mua quần áo cũ (second-hand) đang trở thành xu hướng. Bạn nghĩ gì về lợi ích và hạn chế của nó?
(古着(セカンドハンド)を買うことがトレンドになっています。そのメリットとデメリットについてどう思いますか?) - Thời trang kỹ thuật số (quần áo ảo trong metaverse) có thể thay thế thời trang truyền thống trong tương lai không?
(デジタルファッション(メタバース内のバーチャルな服)は、将来的に伝統的なファッションに取って代わる可能性があると思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | ngành công nghiệp | 産業/業界 |
| 2 | thời trang nhanh | ファストファッション |
| 3 | thống trị | 支配する |
| 4 | đa dạng | 多様な |
| 5 | ô nhiễm | 汚染 |
| 6 | người tiêu dùng | 消費者 |
| 7 | thế hệ | 世代 |
| 8 | bền vững | 持続可能な(サステナブル) |
| 9 | thương hiệu | ブランド |
| 10 | nguyên liệu | 原料/素材 |
| 11 | tái chế | リサイクル/再生 |
| 12 | thân thiện | 親しみやすい/優しい |
