トピック
Ngành du lịch Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với xu hướng “du lịch chữa lành” và du lịch xanh. Thay vì chỉ tham quan các danh lam thắng cảnh, du khách quốc tế ngày càng ưu tiên những trải nghiệm nghỉ dưỡng kết hợp chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần.
Các địa điểm như Phú Quốc, Hội An và Đà Lạt đang trở thành điểm đến lý tưởng nhờ không gian thiên nhiên trong lành và dịch vụ spa đẳng cấp. Bên cạnh đó, chính phủ cũng đang nỗ lực thúc đẩy các chính sách visa thông thoáng hơn để thu hút khách du lịch lưu trú dài ngày, hướng tới sự phát triển bền vững cho nền kinh tế.
ベトナムの観光産業は、「ヒーリングツーリズム(癒やしの旅)」やグリーンツーリズムというトレンドとともに、劇的な変化を遂げています。単に名所を観光するだけでなく、海外からの旅行者は、身体的および精神的なヘルスケアを組み合わせたリゾート体験をますます優先するようになっています。
フーコック、ホイアン、ダラットなどの場所は、澄んだ自然空間と最高級のスパサービスのおかげで、理想的な目的地になりつつあります。さらに、政府もまた、経済の持続可能な発展を目指し、長期滞在の旅行者を誘致するために、より開放的なビザ政策の推進に尽力しています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Bạn thích kiểu du lịch nào hơn: du lịch khám phá mạo hiểm hay du lịch nghỉ dưỡng chữa lành? Tại sao? (あなたは、冒険的な探検旅行と、癒やしのリゾート旅行のどちらが好きですか?それはなぜですか?)
- Theo bạn, đâu là địa điểm lý tưởng nhất tại Việt Nam để thực hiện một chuyến du lịch chữa lành? (ベトナムで「癒やしの旅」をするのに最も理想的な場所はどこだと思いますか?)
- Du lịch phát triển quá nhanh có thể gây ra những tác động tiêu cực nào đối với môi trường? (観光があまりに急速に発展すると、環境に対してどのような悪影響を与える可能性がありますか?)
- Bạn nghĩ gì về chính sách miễn thị thực (visa) của Việt Nam hiện nay? Nó đã đủ hấp dẫn chưa? (現在のベトナムのビザ免除政策についてどう思いますか?それは十分に魅力的でしょうか?)
- Nếu có cơ hội giới thiệu du lịch Việt Nam cho bạn bè quốc tế, bạn sẽ giới thiệu trải nghiệm gì đầu tiên? (もし海外の友人にベトナム観光を紹介する機会があったら、最初にどんな体験を紹介しますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | chuyển mình | 変革する/生まれ変わる |
| 2 | du lịch chữa lành | ヒーリングツーリズム(癒やしの旅) |
| 3 | danh lam thắng cảnh | 名所旧跡/景勝地 |
| 4 | ưu tiên | 優先する |
| 5 | trải nghiệm | 体験 |
| 6 | nghỉ dưỡng | リゾート/保養 |
| 7 | chăm sóc sức khỏe | ヘルスケア/健康管理 |
| 8 | trong lành | (空気が)澄んだ/清らかな |
| 9 | đẳng cấp | ハイレベルな/高級な |
| 10 | thúc đẩy | 促進する/推進する |
| 11 | thông thoáng | 風通しの良い/(政策などが)開放的な |
| 12 | bền vững | 持続可能な(サステナブル) |
