<第7課/Bài 7>所有格

第6課では自己紹介について学びましたが、会話の中で相手の情報(名前や職業)について尋ねたい場合、どのように聞けばよいでしょうか。本課ではこのトピックの所有格について勉強していきます。

よく使う所有格

「私の~、彼の~、この~、あの~」など、その後に続く名詞を修飾するものを所有格と言います。ベトナム語の所有格は、英語の所有格(mine、our等)と異なって単数複数による変化がありません。また日本語と比較すると順番が逆になります。

語順:

 

例文:

cuốn sách của tôi (
    👉 Đây là cuốn sách của tôi.
   これは私の本です。

nhà của anh ấy      (
 👉 Đó là nhà của anh ấy.
    それは彼の家です。

chồng của chị ấy      (彼女の夫)
 👉 Anh Minh không phải là chồng của chị Mai.
        ミンさんはランさんの夫ではありません。

相手について尋ねる

所有格を使って相手の情報について尋ねる際には、以下の質問式を使います。尋ねる内容によって、疑問詞が変わるため、以下にそれぞれの構文を紹介します。

構文:

 

         ※「khi nào」=いつ?、「ngày nào」=何日?

例文:

① Tên của anh là gì?
 あなたの名前は何ですか?  

② Quê của chị ở đâu?
 あなたの故郷はどこですか?

③ Sinh nhật của bạn là khi nào?
 あなたの誕生日はいつですか?

④ Sức khỏe của anh ấy như thế nào?
 彼の体調はどうですか?

⑤ Cái túi này của ai?
 このかばんは誰のもの?

実際の会話

(30代女性) Chào anh. Tôi là Yuki. Rất vui được gặp anh. Tên của anh là gì?
こんにちは。私はYukiです。お会いできてとてもうれしいです。あなたの名前は何ですか?
(30代男性) Chào chị. Tôi là Hùng. Tôi cũng rất vui được gặp chị.
こんにちは。私はHùngです。私もお会いできてとてもうれしいです。
(30代女性) Nghề nghiệp của anh là gì?
あなたの職業は何ですか?
(30代男性) Tôi là người làm việc tự do.
私はフリーランサーです。
(30代女性) Vậy à. Tôi cũng là người làm việc tự do.
そうですか。私もフリーランサーです。

(※補足)
①  người làm việc tự do = フリーランサー
②  cũng = も、同様に