ベトナム語には、否定の言葉を重ねることで「強い肯定」を表したり、ニュアンスを和らげたりする独特の表現があります。これらをマスターすると、会話の表現力がぐっと豊かになります。本課は、よく使われる6つのパターンを学習しましょう。
① không ~ nào (là/mà) không ~
「〜で、…ないものはない」つまり「すべてが…だ」という全肯定を強調する表現です。例外が一切ないことを強調したい時に使います。
例文:
① Không việc nào là không khó khăn cả.
→ 困難でない仕事など一つもありません。(どんな仕事も大変なものです。)
② Không người Việt Nam nào là không biết đến phở.
→ フォーを知らないベトナム人は一人もいません。
③ Không ai là không muốn hạnh phúc.
→ 幸せを望まない人はいません。
④ Không có bữa tiệc nào mà không tàn.
→ 終わらないパーティーはありません。
② không thể không ~
「〜しないことができない」つまり「どうしても〜せざるを得ない」「必ず〜しなければならない」という、強い義務や感情を表します。
例文:
① Tôi không thể không lo lắng cho anh ấy.
→ 彼のことを心配せずにはいられません。
② Bạn không thể không ăn thử món này khi đến đây.
→ ここに来たら、この料理を食べないわけにはいきません(ぜひ食べてください)。
③ Điều đó không thể không xảy ra.
→ それは起こらないはずがありません(必ず起こります)。
③ không phải là không ~
日本語の「〜ないわけではない」に当たります。完全に否定するのではなく、「少しは〜である」「可能性はある」といった含みを持たせ、表現を和らげる際に使われます。
例文:
① Tôi không phải là không thích, nhưng giá hơi cao.
→ 好きではないわけではありませんが、値段が少し高いです。
② Không phải là không có cách, nhưng rất khó thực hiện.
→ 方法がないわけではないですが、実行するのはとても難しいです。
③ Anh ấy không phải là không biết, chỉ là không muốn nói thôi.
→ 彼は知らないわけではありません。ただ言いたくないだけです。
④ không hẳn là ~
「必ずしも〜とは限らない」「〜というわけではない」という部分否定の表現です。断定を避け、客観的・控えめに伝えたい時に便利です。
例文:
① Đắt không hẳn là tốt.
→ 高いものが必ずしも良いとは限りません。
② Ý tôi không hẳn là như vậy.
→ 私の意図は、必ずしもそういうことではありません。
③ Không hẳn là cô ấy giận, có lẽ cô ấy chỉ đang mệt.
→ 彼女が怒っているとは限りません。たぶん疲れているだけでしょう。
⑤ làm gì có chuyện ~
口語(話し言葉)でよく使われる表現で、相手の言ったことやある状況に対して「〜なんてあるはずがない」「〜だなんてありえない」と強く否定・反論する際に使います。
例文:
① Làm gì có chuyện anh ấy nghỉ việc mà không báo trước.
→ 彼が事前の連絡なしに仕事を辞めるなんて、あるはずがありません。
② Làm gì có chuyện dễ dàng như thế!
→ そんなに簡単なことなんて、あるわけないじゃない!
③ Làm gì có chuyện tôi lại quên sinh nhật bạn.
→ 私があなたの誕生日を忘れるなんてこと、あり得ないですよ。
English