日常会話において「còn」は非常に頻繁に使われる単語ですが、文脈によって意味が大きく変わるため、使い分けが重要です。本課では、ネイティブスピーカーがよく使う「còn」の主要な5つの用法をまとめ、それぞれのニュアンスと使い方を詳しく解説します。
用法①:継続・残存 (=まだ〜ある、まだ〜している)
※何かが時間的または状態的に「続いている」「残っている」「まだ終わっていない」というニュアンスを表します。「vẫn(依然として)」と一緒に使われることも多いです。
① Trong tủ lạnh còn một ít sữa.
→ 冷蔵庫にまだ少し牛乳が残っています。
② Sau bữa tiệc, trên bàn còn vài cái bánh.
→ パーティーの後、テーブルの上にはまだケーキがいくつか残っています。
③ Ông ấy đã già nhưng vẫn còn rất minh mẫn.
→ 彼はお年寄りですが、まだとても頭が冴えています。
④ Đã khuya rồi, cửa hàng đó còn mở cửa không?
→ もう遅いですが、あの店はまだ開いていますか。
⑤ Việc này tôi còn phải suy nghĩ thêm.
→ この件について、私はさらに考えなければなりません。
⑥ Chúng tôi còn đang xem xét hồ sơ của anh ấy.
→ 私たちはまだ彼の書類を審査しているところです。
用法②:対比 (=〜は一方、〜に対して)
※二つの異なる対象(人、物、事柄)を並べて、それぞれの違いや状況を対比させるときに使われます。
① Anh ấy thích màu xanh, còn tôi lại thích màu đỏ.
→ 彼は青色が好きですが、(一方)私は赤色が好きです。
② Giá cả ở thành phố đắt đỏ, còn ở quê thì rẻ hơn nhiều.
→ 都市の物価は高いですが、それに比べ田舎ではずっと安いです。
③ Người lớn lo lắng về tiền bạc, còn trẻ con chỉ lo chơi.
→ 大人はお金の心配をしますが、(一方)子供は遊ぶことだけを気にします。
④ Cô ấy đi làm bằng xe buýt, còn chồng cô ấy đi xe máy.
→ 彼女はバスで仕事に行きますが、夫はバイクで行きます。
用法③:添加・列挙 (=さらに、その上)
※既に述べた内容に加えて、別の要素や事項を付け加えるときに使われます。
① Anh ấy là giáo viên, còn là một nhà văn nữa.
→ 彼は教師であり、さらに作家でもあります。
② Món ăn này có thịt, rau, còn có cả một loại nước sốt đặc biệt.
→ この料理には肉と野菜があり、さらに特別なソースもついています。
③ Ngoài học tiếng Anh, tôi còn đang học tiếng Tây Ban Nha.
→ 英語を学ぶことに加えて、私はさらにスペイン語も学んでいます。
※重要性や必要性を強調するために、「còn」の直後に助動詞の「phải」を置いて「さらに~しなければならない」と表現することも一般的です。
④ Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nhân lực, vật lực, còn phải có thời gian nữa.
→ この問題を解決するには、人材、資材、さらに時間も必要です。
⑤ Công ty cần cải thiện chất lượng sản phẩm, còn phải chú trọng đến dịch vụ khách hàng.
→ 会社は製品の品質を向上させるだけでなく、さらに顧客サービスにも重点を置く必要があります。
用法④:話題転換 (=では〜は?、〜はどうですか)
※一つの話題を終え、別の話題や対象について尋ねるために使われます。「〜についてはどうですか?」というニュアンスです。
① Món đó ngon không? Còn món này, bạn thấy thế nào?
→ あの料理はおいしいですか。では、この料理はどう思いますか。
② Dự án này đang tiến triển tốt. Còn vấn đề về ngân sách thì sao?
→ このプロジェクトは順調に進んでいます。ところで、予算の問題はどうですか。
③ Minh có thể đi được. Còn các bạn khác thì sao nhỉ?
→ ミンさんは行けます。では、他の人たちはどうでしょうか。
用法⑤:時間の限定 (=あと〜で)
※特定の出来事までの「残り時間」や「残り日数」などを強調するときに使われます。「ただ」「わずか」といった意味を持つ「Chỉ」と共に使われることが多いです。
① Chỉ còn 10 phút nữa là tàu chạy.
→ あと10分で電車が発車します。
② Còn mấy ngày nữa là đến Tết.
→ あと数日でテト(旧正月)が来ます。
③ Chỉ còn một giây nữa là hết giờ.
→ あと一秒で時間切れです。
④ Tôi còn phải chờ 2 tiếng nữa mới đến giờ hẹn.
→ 予約の時間まであと2時間待たなければなりません。
⑤ Còn đúng 5 trang nữa là tôi đọc xong cuốn sách này.
→ この本を読み終えるまであとちょうど5ページです。
よく使われる複合語・表現
| 表現 | 例文 | 意味 |
| Còn gì nữa | Đồ con muốn mua còn gì nữa không? | 何か他に買いたいものはありますか。 |
| Còn ai | Tất cả mọi người đã về hết chưa? Còn ai ở lại đó không? | みんな帰りましたか? 他に誰かそこにまだいますか。 |
| Còn nguyên | Mặc dù đã chuyển nhà được 3 tuần, thùng sách này vẫn còn nguyên chưa mở. | 家に引っ越してきてからもう3週間になりますが、この本の箱はまだ手つかずで開けていません。 |
| Khi còn nhỏ | Khi còn nhỏ, tôi rất thích ăn kẹo. | 子供の時、私はキャンディを食べるのがとても好きでした。 |
| Khi còn là… | Khi còn là sinh viên, anh ấy đã bắt đầu kinh doanh. | 彼が学生だった時、既にビジネスを始めていました。 |
| Còn đang | Mẹ tôi gọi nhưng tôi còn đang họp nên không nghe được. | 母が電話をかけてきましたが、私はまだ会議の途中だったので出られませんでした。 |
| Còn…thì… | Chị ấy thích mùa đông, còn tôi thì thích mùa hè. | 彼女は冬が好きですが、一方私は夏が好きです。 |
| Còn nữa | Món này có vị ngọt, hơi chua, còn nữa, có mùi thơm của vani. | この料理は甘くて少し酸味があり、さらにバニラの香りもします。 |
| Còn thêm..(nữa) | Tôi cần 2 cái ghế, còn thêm một cái bàn nữa. | 椅子が2脚必要で、さらにテーブルが1台追加で必要です。 |
| Còn lại | Sau khi thanh toán hóa đơn, tôi chỉ còn lại 50 ngàn đồng. | 請求書の支払い後、私には5万ドンしか残っていません。 |
| Còn tùy | A: Mai đi chơi không? B: Còn tùy thời tiết nữa. |
(明日遊びに行く? – 天気次第ですね/天気によりますね。) |
| Còn lâu | A: Em làm xong chưa? B: Còn lâu mới xong! |
(終わった? – 終わるまでまだまだですよ!/ とんでもない!) |
