【第60課】日常会話での「còn」の特別な用法

日常会話において「còn」は非常に頻繁に使われる単語ですが、文脈によって意味が大きく変わるため、使い分けが重要です。本課では、ネイティブスピーカーがよく使う「còn」の主要な5つの用法をまとめ、それぞれのニュアンスと使い方を詳しく解説します。

用法①:継続・残存 (=まだ〜ある、まだ〜している)

主語 + (vẫn) còn + 数量・名詞・形容詞

※何かが時間的または状態的に「続いている」「残っている」「まだ終わっていない」というニュアンスを表します。「vẫn(依然として)」と一緒に使われることも多いです。

① Trong tủ lạnh còn một ít sữa.
→ 冷蔵庫にまだ少し牛乳が残っています。

② Sau bữa tiệc, trên bàn còn vài cái bánh.
→ パーティーの後、テーブルの上にはまだケーキがいくつか残っています。

③ Ông ấy đã già nhưng vẫn còn rất minh mẫn.
→ 彼はお年寄りですが、まだとても頭が冴えています。

④ Đã khuya rồi, cửa hàng đó còn mở cửa không?
→ もう遅いですが、あの店はまだ開いていますか。

⑤ Việc này tôi còn phải suy nghĩ thêm.
→ この件について、私はさらに考えなければなりません。

⑥ Chúng tôi còn đang xem xét hồ sơ của anh ấy.
→ 私たちはまだ彼の書類を審査しているところです。

用法②:対比 (=〜は一方、〜に対して)

完成文① + , còn + 完成文②

※二つの異なる対象(人、物、事柄)を並べて、それぞれの違いや状況を対比させるときに使われます。

① Anh ấy thích màu xanh, còn tôi lại thích màu đỏ.
→ 彼は青色が好きですが、(一方)私は赤色が好きです。

② Giá cả ở thành phố đắt đỏ, còn ở quê thì rẻ hơn nhiều.
→ 都市の物価は高いですが、それに比べ田舎ではずっと安いです。

③ Người lớn lo lắng về tiền bạc, còn trẻ con chỉ lo chơi.
→ 大人はお金の心配をしますが、(一方)子供は遊ぶことだけを気にします。

④ Cô ấy đi làm bằng xe buýt, còn chồng cô ấy đi xe máy.
→ 彼女はバスで仕事に行きますが、夫はバイクで行きます。

用法③:添加・列挙 (=さらに、その上)

要素① + 要素②, còn + 要素③

※既に述べた内容に加えて、別の要素や事項を付け加えるときに使われます。

① Anh ấy là giáo viên, còn là một nhà văn nữa.
→ 彼は教師であり、さらに作家でもあります。

② Món ăn này có thịt, rau, còn có cả một loại nước sốt đặc biệt.
→ この料理には肉と野菜があり、さらに特別なソースもついています。

③ Ngoài học tiếng Anh, tôi còn đang học tiếng Tây Ban Nha.
→ 英語を学ぶことに加えて、私はさらにスペイン語も学んでいます。

※重要性や必要性を強調するために、「còn」の直後に助動詞の「phải」を置いて「さらに~しなければならない」と表現することも一般的です。

④ Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nhân lực, vật lực, còn phải có thời gian nữa.
→ この問題を解決するには、人材、資材、さらに時間も必要です。

⑤ Công ty cần cải thiện chất lượng sản phẩm, còn phải chú trọng đến dịch vụ khách hàng.
→ 会社は製品の品質を向上させるだけでなく、さらに顧客サービスにも重点を置く必要があります。

用法④:話題転換 (=では〜は?、〜はどうですか)

Còn + 対象 + (thì sao)?

※一つの話題を終え、別の話題や対象について尋ねるために使われます。「〜についてはどうですか?」というニュアンスです。

① Món đó ngon không? Còn món này, bạn thấy thế nào?
→ あの料理はおいしいですか。では、この料理はどう思いますか。

② Dự án này đang tiến triển tốt. Còn vấn đề về ngân sách thì sao?
→ このプロジェクトは順調に進んでいます。ところで、予算の問題はどうですか。

③ Minh có thể đi được. Còn các bạn khác thì sao nhỉ?
→ ミンさんは行けます。では、他の人たちはどうでしょうか。

用法⑤:時間の限定 (=あと〜で)

(Chỉ) còn +  時間・数量  + nữa + ( +完成文)

※特定の出来事までの「残り時間」や「残り日数」などを強調するときに使われます。「ただ」「わずか」といった意味を持つ「Chỉ」と共に使われることが多いです。

Chỉ còn 10 phút nữa tàu chạy.
→ あと10分で電車が発車します。

Còn mấy ngày nữa đến Tết.
→ あと数日でテト(旧正月)が来ます。

Chỉ còn một giây nữa hết giờ.
→ あと一秒で時間切れです。

④ Tôi còn phải chờ 2 tiếng nữa mới đến giờ hẹn.
→ 予約の時間まであと2時間待たなければなりません。

Còn đúng 5 trang nữa tôi đọc xong cuốn sách này.
→ この本を読み終えるまであとちょうど5ページです。

よく使われる複合語・表現

表現 例文 意味
Còn gì nữa Đồ con muốn mua còn gì nữa không? 何か他に買いたいものはありますか。
Còn ai Tất cả mọi người đã về hết chưa? Còn ai ở lại đó không? みんな帰りましたか? 他に誰かそこにまだいますか。
Còn nguyên Mặc dù đã chuyển nhà được 3 tuần, thùng sách này vẫn còn nguyên chưa mở. 家に引っ越してきてからもう3週間になりますが、この本の箱はまだ手つかずで開けていません。
Khi còn nhỏ Khi còn nhỏ, tôi rất thích ăn kẹo. 子供の時、私はキャンディを食べるのがとても好きでした。
Khi còn là… Khi còn là sinh viên, anh ấy đã bắt đầu kinh doanh. 彼が学生だった時、既にビジネスを始めていました。
Còn đang Mẹ tôi gọi nhưng tôi còn đang họp nên không nghe được. 母が電話をかけてきましたが、私はまだ会議の途中だったので出られませんでした。
Còn…thì… Chị ấy thích mùa đông, còn tôi thì thích mùa hè. 彼女は冬が好きですが、一方私は夏が好きです。
Còn nữa Món này có vị ngọt, hơi chua, còn nữa, có mùi thơm của vani. この料理は甘くて少し酸味があり、さらにバニラの香りもします。
Còn thêm..(nữa) Tôi cần 2 cái ghế, còn thêm một cái bàn nữa. 椅子が2脚必要で、さらにテーブルが1台追加で必要です。
Còn lại Sau khi thanh toán hóa đơn, tôi chỉ còn lại 50 ngàn đồng. 請求書の支払い後、私には5万ドンしか残っていません。
Còn tùy A: Mai đi chơi không?
B: Còn tùy thời tiết nữa.
(明日遊びに行く? – 天気次第ですね/天気によりますね。)
Còn lâu A: Em làm xong chưa?
B: Còn lâu mới xong!
(終わった? – 終わるまでまだまだですよ!/ とんでもない!)