トピック
Theo Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) Hà Nội, số ca mắc COVID-19 tại thủ đô đang có xu hướng gia tăng trong những tuần gần đây. Trong tuần từ 17/7 đến 24/7/2026, toàn thành phố ghi nhận 185 trường hợp mắc mới, tăng gần gấp đôi so với tuần trước đó. Nguyên nhân chủ yếu được cho là do nhu cầu đi lại, du lịch và tập trung đông người trong kỳ nghỉ hè tăng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan.
Mặc dù số ca mắc tăng, các chuyên gia y tế khẳng định đây chưa phải là diễn biến bất thường, và hiện chưa ghi nhận ca tử vong hay dấu hiệu xuất hiện biến chủng mới nào nguy hiểm. Tuy nhiên, Bộ Y tế khuyến cáo người dân không nên chủ quan, cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh cá nhân, đặc biệt là nhóm người cao tuổi và có bệnh nền.
ハノイ疾病対策センター(CDC)によると、首都におけるCOVID-19の感染者数がここ数週間で増加傾向にあります。2026年7月17日から24日の週には、市内で185人の新規感染者が確認され、前週からほぼ倍増しました。主な原因は、夏休み中の旅行や移動、人が集まる機会の増加により、ウイルスの感染条件が整ったためと考えられています。
感染者数は増加していますが、医療専門家はこれが異常な事態ではないと強調しており、現在までに死亡例や危険な新変異株の出現の兆候は確認されていません。しかし、保健省は油断することなく、特に高齢者や基礎疾患を持つ人々は、自主的な予防策を徹底するよう呼びかけています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn có cảm thấy lo lắng khi nghe tin số ca mắc COVID-19 đang tăng trở lại không? Tại sao? (COVID-19の感染者数が再び増加しているというニュースを聞いて、不安を感じますか?それはなぜですか?)
2.Theo bạn, chúng ta nên cân bằng thế nào giữa việc đi du lịch nghỉ hè và việc phòng chống dịch bệnh? (夏休みの旅行と感染症予防のバランスを、どのように取るべきだと思いますか?)
3.Bạn có nghĩ rằng việc tiêm nhắc lại vaccine phòng COVID-19 là cần thiết trong thời điểm hiện tại không? (現時点で、COVID-19ワクチンの追加接種は必要だと思いますか?)
4.Những thói quen phòng bệnh nào (như đeo khẩu trang, rửa tay) mà bạn vẫn duy trì từ thời kỳ đại dịch cho đến nay? (パンデミックの時期から現在まで、あなたが続けている予防の習慣(マスクの着用や手洗いなど)は何ですか?)
5.Nếu có một đợt bùng phát dịch mới hoặc biến chủng mới, theo bạn xã hội nên phản ứng và chuẩn bị như thế nào? (もし新たな感染爆発や新変異株が発生した場合、社会はどのように反応し、準備すべきだと思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | xu hướng | 傾向 |
| 2 | gia tăng | 増加する |
| 3 | lây lan | 蔓延する/広がる |
| 4 | diễn biến | 推移/事態の展開 |
| 5 | bất thường | 異常な |
| 6 | tử vong | 死亡する |
| 7 | biến chủng | 変異株 |
| 8 | khuyến cáo | 勧告する/呼びかける |
| 9 | chủ quan | 油断する/主観的な |
| 10 | phòng bệnh | 病気を予防する |
| 11 | người cao tuổi | 高齢者 |
| 12 | bệnh nền | 基礎疾患 |
English