第192課

【第193課】(旅行)夏の避暑地に最適な3つの国立公園

第194課

トピック

Trong những ngày hè oi bức, các vườn quốc gia tại Việt Nam đang trở thành điểm đến lý tưởng để du khách “trốn nóng” và hòa mình vào thiên nhiên. Nổi bật nhất phải kể đến Vườn quốc gia Ba Vì, nằm cách Hà Nội không xa, thu hút du khách bởi khí hậu mát mẻ, cảnh quan ngoạn mục và những cánh rừng xanh tốt. Kế đến là Vườn quốc gia Ba Bể, được mệnh danh là “viên ngọc xanh” của vùng Đông Bắc, nơi có bầu không khí trong lành và khung cảnh sơn thủy hữu tình, là điểm tránh nóng tuyệt vời trong mùa hè.

Cuối cùng, Vườn quốc gia Bạch Mã ở miền Trung mang đến trải nghiệm độc đáo nơi giao thoa giữa núi và biển, với những thác nước hùng vĩ và cung đường trekking tuyệt đẹp. Việc ghé thăm những khu bảo tồn thiên nhiên này không chỉ giúp du khách thư giãn, giải tỏa căng thẳng sau những ngày làm việc mệt mỏi mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ hệ sinh thái và môi trường xanh.

厳しい夏の蒸し暑さの中、ベトナムの国立公園は、観光客が「暑さから逃れ」、自然と調和するための理想的な目的地となっています。特に注目すべきは、ハノイからほど近いバヴィ国立公園で、涼しい気候、息をのむような景観、そして豊かな緑の森が人々を魅了しています。次に、東北地方の「緑の宝石」と呼ばれるバベ国立公園は、澄んだ空気と絵のように美しい山水の風景があり、夏の素晴らしい避暑地となっています。

最後に、中部のバックマー国立公園は、山と海が交わる場所で、雄大な滝や美しいトレッキングルートなど、ユニークな体験を提供します。これらの自然保護区を訪れることは、日々の仕事の疲れやストレスを癒すだけでなく、生態系や緑豊かな環境の保護に対する意識を高めることにもつながります。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn đã từng đến thăm vườn quốc gia nào ở Việt Nam chưa? Cảm nhận của bạn là gì? (ベトナムの国立公園を訪れたことはありますか?どのような感想を持ちましたか?)

2.Theo bạn, tại sao ngày càng có nhiều người trẻ thích đi du lịch sinh thái thay vì đến các thành phố lớn? (なぜ近年、大都市ではなくエコツーリズムを好む若者が増えているのだと思いますか?)

3.Điểm khác biệt lớn nhất giữa việc nghỉ dưỡng ở bãi biển và ở các vườn quốc gia trên núi là gì? (ビーチでのリゾート休暇と、山の国立公園での休暇の最大の違いは何ですか?)

4.Chúng ta có thể làm gì để bảo vệ cảnh quan và hệ sinh thái khi đi du lịch tại các vườn quốc gia? (国立公園を旅行する際、景観や生態系を保護するために私たちは何ができるでしょうか?)

5.Nếu có một kỳ nghỉ hè ngắn ngày, bạn sẽ chọn đi dạo trong rừng hay tham gia các hoạt động thể thao dưới nước? Tại sao? (もし短い夏休みがあったら、森の散策とウォータースポーツのどちらを選びますか?それはなぜですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 oi bức 蒸し暑い
2 trốn nóng 暑さを逃れる/避暑
3 hòa mình 溶け込む/一体になる
4 ngoạn mục 息をのむような/壮観な
5 viên ngọc 宝石/真珠
6 sơn thủy hữu tình 絵のように美しい山水(風光明媚)
7 giao thoa 交わる/交差する
8 hùng vĩ 雄大な
9 cung đường trekking トレッキングルート
10 khu bảo tồn 保護区
11 giải tỏa căng thẳng ストレスを解消する
12 hệ sinh thái 生態系