第142課

【第143課】飲食店でのテーブル清掃・食器の交換依頼 Yêu cầu lau bàn và đổi chén bát sạch

第144課

会話例

田中さん Em ơi, cho anh hỏi một chút.
すみません、ちょっといいですか。
店員 Dạ, anh cần gì ạ?
はい、何になさいますか?
田中さん Bàn này hình như chưa được dọn. Em lau bàn giúp anh với.
このテーブルはまだ片付けられていないようです。テーブルを拭いてもらえますか。
店員 Ôi, em xin lỗi anh. Khách vừa mới ra nên tụi em chưa kịp dọn.
あ、申し訳ありません。お客様が帰られたばかりで、まだ片付けが間に合っていませんでした。
Để em lau ngay ạ.
すぐに拭きますね。
田中さん Cảm ơn em. Với lại, em dọn mấy cái chén bát cũ này đi giúp anh luôn nhé.
ありがとう。それから、この古い食器類も一緒に片付けてもらえますか。
店員 Dạ vâng. Anh đợi em một lát nhé.
はい、かしこまりました。少々お待ちください。
… Dạ, em dọn xong rồi ạ. Đây là menu, anh xem rồi gọi món nhé.
… はい、片付けが終わりました。こちらがメニューですので、ご覧になってご注文ください。
田中さん Được rồi. À, em ơi, cái ly nước này hình như rửa chưa sạch.
分かりました。あ、すみません、このグラスはまだきれいに洗えていないようです。
Có vết bẩn ở đây này.
ここに汚れがありますよ。
店員 Dạ, đâu ạ? Ôi, em thành thật xin lỗi anh.
え、どこですか? ああ、誠に申し訳ありません。
Chắc do lúc rửa bị sót lại. Để em đổi cho anh ly khác ngay ạ.
おそらく洗った時に残ってしまったのだと思います。すぐに別のグラスとお取り替えいたします。
田中さん Ừ, em đổi cho anh ly khác nhé.
うん、別のグラスに替えてください。
Với lại cho anh xin thêm một cái chén nhỏ và một đôi đũa sạch nữa.
それと、小鉢を一つときれいな箸を一膳もらえますか。
店員 Dạ vâng ạ. Anh có cần thêm khăn giấy ướt không ạ?
はい、かしこまりました。ウェットティッシュも追加でお持ちしましょうか?
田中さん Có, cho anh hai cái khăn giấy ướt luôn nhé.
はい、ウェットティッシュも2つください。
店員 Dạ, anh đợi em một chút. Em sẽ mang đồ ra ngay ạ.
はい、少々お待ちください。すぐにお持ちいたします。
田中さん Cảm ơn em. Lát nữa anh sẽ gọi món sau nhé.
ありがとう。後で料理を注文しますね。
店員 Dạ, khi nào anh muốn gọi món thì cứ gọi em nhé.
はい、ご注文の際はお気軽にお声がけください。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 lau bàn テーブルを拭く
2 dọn 片付ける / 掃除する
3 chưa kịp ~ まだ~する時間がない / まだ~できていない
4 chén bát 食器(お椀や鉢など)
5 ly nước グラス / コップ
6 chưa sạch きれいに洗えていない / まだきれいではない
7 vết bẩn 汚れ
8 đổi 取り替える / 交換する
9 chén nhỏ 小鉢 / 小さなお椀
10 đôi đũa 一膳の箸
11 khăn giấy ướt ウェットティッシュ / おしぼり
12 gọi món 料理を注文する