トピック
Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội vừa ban hành công văn khẩn gửi các phòng giáo dục và các trường học trên địa bàn, yêu cầu siết chặt quy định tuyệt đối không tổ chức dạy thêm, học thêm dưới mọi hình thức trong suốt thời gian nghỉ hè năm 2026. Chỉ đạo này được đưa ra trong bối cảnh tình trạng “học ép”, “học trước chương trình” ngày càng trở nên phổ biến, khiến học sinh mất đi khoảng thời gian nghỉ ngơi quý giá và phải chịu áp lực tâm lý nặng nề. Theo quy định mới, các trường học không được tổ chức dạy trước chương trình của năm học mới, đồng thời nghiêm cấm việc tổ chức các kỳ thi khảo sát chất lượng đầu năm để xếp lớp, gây căng thẳng không cần thiết cho cả học sinh và phụ huynh.
Thay vào đó, Sở GD&ĐT khuyến khích các trường mở cửa thư viện, sân thể thao và tổ chức các câu lạc bộ năng khiếu, kỹ năng sống để học sinh tham gia dựa trên tinh thần hoàn toàn tự nguyện. Đối với những học sinh có học lực yếu kém, nhà trường có thể tổ chức ôn tập phụ đạo nhưng không được thu phí và không được ép buộc. Các cơ quan chức năng sẽ tăng cường thanh tra, kiểm tra để phát hiện và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, nhằm chấn chỉnh tình trạng “lạm dụng” học thêm trong dịp hè.
ハノイ市教育訓練局は管轄下の教育室および各学校に対し、2026年の夏休み期間中、いかなる形態であっても補習授業(塾・追加授業)の実施を厳禁とする規定を厳格化する緊急公文を発行しました。この指示は、「無理強いの学習」や「プログラムの先取り学習」がますます一般的になり、生徒が貴重な休息の時間を失い、重い心理的プレッシャーにさらされている背景を受けて出されたものです。新規定では、新学期の学習内容を先取りして教えることを禁じるとともに、生徒と保護者に不必要なストレスを与えるクラス分けのための年初の実力テストの実施も厳禁としています。
その代わりに教育訓練局は、各学校が図書館やスポーツグラウンドを開放し、生徒が完全な志願制に基づき参加できる特技や生活スキルのクラブを組織することを奨励しています。学力不足の生徒に対しては、学校が補習復習を行うことができますが、料金を徴収することや強制することはできません。当局は、夏休みの「過度な補習」を是正するため、監視・検査を強化し、違反事例には厳格に対処する方針です。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn đồng ý hay phản đối việc cấm dạy thêm trong kỳ nghỉ hè? Tại sao?
(夏休みの補習禁止に賛成ですか、反対ですか?それはなぜですか?)
2.Theo bạn, học sinh nên làm gì trong mùa hè để vừa vui chơi vừa không quên kiến thức?
(遊びながら知識も忘れないために、生徒は夏休みに何をすべきだと思いますか?)
3.Việc học trước chương trình mang lại lợi ích hay tác hại nhiều hơn cho trẻ em?
(プログラムの先取り学習は、子供にとってメリットとデメリットのどちらが大きいでしょうか?)
4.Tại sao nhiều phụ huynh Việt Nam vẫn muốn con đi học thêm dù đã có lệnh cấm?
(禁止令が出ているにもかかわらず、なぜ多くのベトナム人の保護者は子供を塾に通わせたいのでしょうか?)
5.Chính phủ cần làm gì để cải thiện hệ thống giáo dục mà không cần đến việc học thêm quá mức?
(過度な補習を必要としない教育システムにするために、政府は何をすべきでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | ban hành công văn khẩn | 緊急公文(通達)を発行する |
| 2 | siết chặt quy định | 規定を厳格化する/引き締める |
| 3 | dưới mọi hình thức | いかなる形態であっても |
| 4 | bối cảnh | 背景 |
| 5 | áp lực tâm lý | 心理的プレッシャー |
| 6 | khảo sát chất lượng | 品質調査/実力テスト |
| 7 | năng khiếu | 才能/特技 |
| 8 | học lực yếu kém | 学力不足/成績不振 |
| 9 | ôn tập phụ đạo | 補習/復習 |
| 10 | ép buộc | 強制する/無理強いする |
| 11 | thanh tra đột xuất | 抜き打ち検査 |
| 12 | xử lý kỷ luật | 懲戒処分にする |
| 13 | đình chỉ công tác | 停職/業務停止 |
| 14 | sự đồng tình | 賛同/同意 |
| 15 | nguyên nhân sâu xa | 根本的な原因 |
English