トピック
Tỉnh Thanh Hóa vừa chính thức ra mắt hệ thống Kiosk thông minh tại các trung tâm hành chính công, đánh dấu một bước tiến lớn trong công cuộc chuyển đổi số địa phương. Trước đây, người dân thường phải chờ đợi hàng giờ để nộp hồ sơ hoặc xếp hàng lấy số, nhưng nay với hệ thống tự động này, thời gian thực hiện các thủ tục hành chính cốt lõi đã được rút ngắn xuống chỉ còn vài phút.
Kiosk thông minh được tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt và quét căn cước công dân gắn chip, giúp xác thực danh tính nhanh chóng và chính xác. Việc triển khai mô hình này không chỉ giảm bớt áp lực cho đội ngũ cán bộ mà còn tăng tính minh bạch, hiện đại hóa bộ máy nhà nước. Đây được xem là nỗ lực của Thanh Hóa trong việc xây dựng “Chính quyền số”, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người dân và doanh nghiệp trong kỷ nguyên công nghệ 4.0.
タインホア省は、公共行政センターにスマートキオスクシステムを正式に導入しました。これは地方のデジタルトランスフォーメーション(DX)における大きな進歩を象徴しています。これまで住民は書類の提出や番号札を受け取るために数時間待つことも珍しくありませんでしたが、この自動システムの導入により、主要な行政手続きにかかる時間はわずか数分に短縮されました。
このスマートキオスクには、顔認証技術やチップ付き身分証明書(CCCD)のスキャン機能が統合されており、迅速かつ正確な本人確認が可能です。このモデルの導入は、職員の負担を軽減するだけでなく、透明性を高め、国家機構を近代化させる狙いもあります。これは「デジタル政府」の構築に向けたタインホア省の取り組みであり、インダストリー4.0時代において住民や企業に最大限の利便性を提供することを目指しています。
ディスカッション
このニュースについて話すための、簡単な5つの質問です。
1.Bạn đã bao giờ đi làm thủ tục hành chính ở Việt Nam chưa? Bạn thấy chờ đợi có lâu không? (ベトナムで行政府の手続きをしたことがありますか?待機時間は長いと感じましたか?)
2.Bạn thích làm thủ tục trực tuyến (online) hay đến trực tiếp văn phòng hơn? (手続きはオンラインで行うのと、直接オフィスに行くのとではどちらが好きですか?)
3.Ở đất nước của bạn, việc làm thủ tục giấy tờ có mất nhiều thời gian không? (あなたの国では、書類の手続きに多くの時間がかかりますか?)
4.Bạn nghĩ người già có gặp khó khăn khi sử dụng Kiosk thông minh không? (お年寄りがスマートキオスクを使うのは難しいと思いますか?)
5.Ở thành phố của bạn đã có những loại máy tự động thông minh nào rồi? (あなたの住んでいる街には、どのようなスマート自動機がありますか?)
覚えるべき重要単語・表現
| # | ベトナム語 (Từ vựng) | 日本語 (Ý nghĩa) |
|---|---|---|
| 1 | Thủ tục hành chính | 行政手続き |
| 2 | Rút ngắn | (時間などを)短縮する |
| 3 | Chuyển đổi số | デジタルトランスフォーメーション(DX) |
| 4 | Nhận diện khuôn mặt | 顔認証 |
| 5 | Xác thực danh tính | 本人確認/身元認証 |
| 6 | Minh bạch | 透明性(がある) |
| 7 | Hiện đại hóa | 近代化 |
| 8 | Cán bộ | (行政などの)職員/幹部 |
| 9 | Niêm yết / Công khai | 公示する/公開する |
| 10 | Bộ máy nhà nước | 国家機構/統治機構 |
| 11 | Kiosk thông minh | スマートキオスク |
English