第88課

(文化)希少疾患を抱える子どもたちのためのランニング大会

第90課

トピック

Ban tổ chức giải chạy bộ từ thiện dành riêng để hỗ trợ các trẻ em mắc bệnh hiếm vừa thông báo quyết định gia hạn thời gian đăng ký tham gia đến hết ngày 30 tháng 6. Sự kiện ý nghĩa này không chỉ nhằm mục đích gây quỹ thiết thực, giúp đỡ chi phí điều trị đắt đỏ cho các bệnh nhi, mà còn là cơ hội tuyệt vời để nâng cao nhận thức của cộng đồng về những căn bệnh hiếm gặp vốn ít được quan tâm.

Đại diện ban tổ chức chia sẻ rằng việc kéo dài thời hạn đăng ký sẽ tạo điều kiện cho nhiều người yêu thể thao và các nhà hảo tâm có thêm thời gian sắp xếp để đồng hành cùng chương trình. Mỗi bước chạy của người tham gia sẽ thắp lên niềm hy vọng sống, mang lại sức mạnh tinh thần to lớn và góp phần lan tỏa thông điệp yêu thương, sẻ chia đến với những gia đình đang ngày đêm chiến đấu với bệnh tật.

希少疾患を抱える子どもたちを支援するためのチャリティランニング大会の主催者は、参加登録の期限を6月30日まで延長する決定を発表しました。この意義深いイベントは、小児患者の高額な治療費を支援するための実用的な資金集めを目的とするだけでなく、これまであまり注目されてこなかった希少疾患に対する社会の認識を高める素晴らしい機会でもあります。

主催者の代表は、登録期間を延長することで、より多くのスポーツ愛好家や慈善家がプログラムに賛同し、予定を調整する時間ができると語りました。参加者の一歩一歩が生きる希望を灯し、大きな精神的強さをもたらし、昼夜を問わず病気と闘う家族に愛と分かち合いのメッセージを広めることに貢献します。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn nghĩ gì về ý nghĩa của các giải chạy bộ từ thiện đối với cộng đồng? (コミュニティにおけるチャリティランニング大会の意義についてどう思いますか?)

2.Theo bạn, làm thế nào để nâng cao nhận thức của xã hội về các căn bệnh hiếm? (希少疾患に対する社会の認識を高めるためにはどうすればよいと思いますか?)

3.Nếu có thời gian rảnh, bạn có muốn tham gia một sự kiện chạy bộ từ thiện không? Tại sao? (もし時間があれば、チャリティランニングのイベントに参加したいですか?それはなぜですか?)

4.Ngoài việc chạy bộ, chúng ta có thể làm gì khác để giúp đỡ những trẻ em mắc bệnh hiểm nghèo? (ランニング以外に、難病を抱える子どもたちを支援するために何ができるでしょうか?)

5.Việc gia hạn thời gian đăng ký sẽ mang lại những lợi ích gì cho ban tổ chức và người tham gia? (登録期間を延長することは、主催者と参加者にどのようなメリットをもたらすでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 giải chạy bộ ランニング大会/マラソン大会
2 từ thiện チャリティ/慈善
3 bệnh hiếm 希少疾患/難病
4 gia hạn 延長する
5 đăng ký 登録する/申し込む
6 gây quỹ 資金を集める/募金する
7 chi phí điều trị 治療費
8 bệnh nhi 小児患者
9 nâng cao nhận thức 認識を高める
10 nhà hảo tâm 慈善家/支援者
11 đồng hành 同行する/寄り添う/共に歩む
12 hy vọng 希望
13 sức mạnh tinh thần 精神的な強さ/心の支え
14 lan tỏa 広める/波及させる
15 chiến đấu 闘う