トピック
Gạo ST25 của Việt Nam vừa tiếp tục làm nên lịch sử khi lần thứ 3 xuất sắc giành được danh hiệu “Gạo ngon nhất thế giới” tại hội nghị thương mại gạo quốc tế. Loại gạo này được đánh giá cao nhờ hạt dài, trong, khi nấu chín có độ dẻo, thơm đặc trưng và giữ được vị ngon ngay cả khi để nguội.
Thành tích này không chỉ khẳng định chất lượng vượt trội của nông sản Việt trên trường quốc tế mà còn mở ra nhiều cơ hội lớn cho việc xuất khẩu gạo của đất nước trong tương lai, giúp nâng cao thu nhập cho người nông dân.
ベトナムのST25米は、国際米取引会議において3度目となる「世界最高の米」の称号を見事に獲得し、再び歴史に名を刻みました。このお米は、粒が長く透明で、炊き上がると特有のもちもちとした食感と香りがあり、冷めても美味しさを保つ点が高く評価されています。
この功績は、国際的な舞台においてベトナムの農産物の卓越した品質を証明しただけでなく、今後の同国の米輸出に大きなチャンスをもたらし、農家の収入向上に貢献するものです。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn đã bao giờ ăn thử gạo ST25 chưa? Cảm nhận của bạn như thế nào? (ST25米を今まで食べたことがありますか?どんな感想を持ちましたか?)
2.Theo bạn, tại sao việc đạt giải thưởng quốc tế lại quan trọng đối với nông sản Việt Nam? (ベトナムの農産物にとって、国際的な賞を受賞することはなぜ重要だと思いますか?)
3.Bạn nghĩ chính phủ nên làm gì để hỗ trợ người nông dân xuất khẩu gạo ra thế giới? (政府は農家が米を世界へ輸出するのを支援するために何をすべきだと思いますか?)
4.Gạo là lương thực chính ở cả Việt Nam và Nhật Bản. Bạn có nhận thấy sự khác biệt nào trong văn hóa ăn cơm giữa hai nước không? (米はベトナムと日本の両方で主食です。両国の米食文化にどのような違いがあると感じますか?)
5.Nếu bạn muốn giới thiệu một loại nông sản hoặc đặc sản của quê hương cho bạn bè quốc tế, đó sẽ là gì? (もしあなたの故郷の特産農産物を海外の友人に紹介するとしたら、何を選びますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | làm nên lịch sử | 歴史に名を刻む/歴史を作る |
| 2 | xuất sắc | 見事に/見事な/優れた |
| 3 | danh hiệu | 称号/タイトル |
| 4 | độ dẻo | 粘り気/もちもち感 |
| 5 | đặc trưng | 特有の/特徴的な |
| 6 | khẳng định | 肯定する/断言する(証明する) |
| 7 | vượt trội | 卓越した/ずば抜けた |
| 8 | nông sản | 農産物 |
| 9 | trường quốc tế | 国際舞台/国際社会 |
| 10 | xuất khẩu | 輸出(する) |
English