第42課

【第43話】トラブル・ミスの報告と対策・Báo cáo sự cố và giải pháp

会話例. 

田中さん Chào sếp Linh, sếp có rảnh không ạ? Tôi có việc khẩn cấp cần báo cáo về sự cố vừa xảy ra.
Linh部長、お時間ありますか?先ほど発生したトラブルについて、緊急のご報告があります。
Linh部長 Có chuyện gì vậy anh Tanaka? Trông anh có vẻ rất căng thẳng.
どうしたのですか、田中さん?とても緊張しているようですが。
田中さん Dạ, tôi vô cùng xin lỗi. Ban nãy tôi đã gửi nhầm bảng báo giá của công ty A cho công ty B qua email.
はい、大変申し訳ありません。先ほどメールで、A社の見積書を誤ってB社に送信してしまいました。
Linh部長 Sao cơ? Gửi nhầm báo giá à? Việc này liên quan đến bảo mật thông tin đấy. Công ty B đã phản hồi lại chưa?
なんですって?見積書を誤送信したのですか?それは情報漏洩(セキュリティ)に関わりますよ。B社からはすでに返信がありましたか?
田中さん Dạ chưa ạ. Tôi vừa mới gửi cách đây 5 phút thì nhận ra sai sót. Tôi nên làm thế nào bây giờ ạ?
いえ、まだです。5分前に送信して、すぐに間違いに気づきました。今どうすればよいでしょうか?
Linh部長 Trước tiên, anh phải gọi điện thoại ngay cho người phụ trách của công ty B để xin lỗi và nhờ họ xóa email đó đi. Đừng chỉ gửi email đính chính.
まずは、すぐにB社の担当者に電話をして謝罪し、そのメールを削除してもらうようにお願いしてください。訂正メールを送るだけではダメです。
田中さん Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ gọi điện xin lỗi khách hàng ngay bây giờ!
はい、承知いたしました。今すぐクライアントに電話して謝罪します!
— (顧客への対応後) —
田中さん Sếp ơi, tôi đã gọi điện giải thích và xin lỗi. Khách hàng đã thông cảm và xác nhận là họ đã xóa email đó mà chưa mở file đính kèm ạ.
部長、電話で事情を説明して謝罪しました。お客様にご理解いただき、添付ファイルを開かずにメールを削除したとの確認も取れました。
Linh部長 Thật may quá. Vậy anh hãy viết một bản tường trình sự việc nhé. Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân và đưa ra biện pháp phòng ngừa.
本当によかったです。それでは、事の顛末の報告書(顛末書)を書いてください。原因を究明し、再発防止策を立てる必要があります。
田中さん Vâng. Nguyên nhân là do tôi làm việc vội vàng và không kiểm tra kỹ địa chỉ email trước khi bấm gửi.
はい。原因は私が急いで作業し、送信ボタンを押す前にメールアドレスをしっかり確認しなかったことです。
Từ nay về sau, đối với các tài liệu quan trọng, tôi sẽ nhờ một người khác kiểm tra chéo (double-check) trước khi gửi đi.
今後は、重要な資料に関しては、送信する前に他の人にダブルチェックしてもらうようにします。
Linh部長 Đồng ý. Ngoài ra, anh nên thiết lập chế độ hoãn gửi email 1 phút trên Outlook để có thời gian hủy nếu phát hiện lỗi.
賛成です。さらに、エラーに気づいた時にキャンセルする時間が持てるよう、Outlookでメールの1分間送信保留設定を行うべきです。
田中さん Dạ vâng, đó là một ý kiến rất hay. Tôi sẽ cài đặt ngay. Tôi rất xin lỗi vì sự bất cẩn này và hứa sẽ không để lặp lại lỗi tương tự nữa ạ.
はい、それはとても良いアイデアですね。すぐに設定します。この度の不注意を深くお詫び申し上げます。二度とこのようなミスを繰り返さないとお約束します。
Linh部長 Rút kinh nghiệm lần này nhé. Lần sau hãy cẩn thận hơn.
今回の件を教訓にしてくださいね。次回からはもっと気をつけてください。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 sự cố トラブル、問題、事故
2 gửi nhầm 誤送信する、間違えて送る
3 bảo mật thông tin 情報セキュリティ、機密保持
4 sai sót ミス、間違い、過失
5 đính chính 訂正する
6 thông cảm 理解を示す、同情する、寛容に受け止める
7 bản tường trình 顛末書、始末書、報告書
8 nguyên nhân 原因
9 biện pháp phòng ngừa 再発防止策、予防策
10 vội vàng 急ぐ、焦る
11 kiểm tra chéo ダブルチェック(する)
12 chế độ hoãn gửi 送信保留設定(ディレイ送信)
13 bất cẩn 不注意な
14 lỗi tương tự 同様のミス
15 rút kinh nghiệm 教訓にする、経験から学ぶ