会話例.
| Tanakaさん | Alo, Nam à? Anh đang ở hiện trường sản xuất. Toàn bộ hệ thống quản lý đơn hàng vừa bị sập, không thể truy cập được. もしもし、ナムさんですか?今、製造現場にいます。注文管理システムが完全にダウンしてしまい、アクセスできません。 |
| Namさん | Dạ em nghe đây anh Tanaka. Hệ thống sập từ lúc nào vậy anh? Anh đã thử kiểm tra kết nối mạng chưa? はい、田中さん。システムはいつからダウンしていますか?ネットワーク接続は確認されましたか? |
| Tanakaさん | Cách đây 10 phút. Mạng vẫn bình thường nhưng màn hình chỉ hiện lỗi “500 Internal Server Error”. Việc sản xuất đang phải tạm dừng, rất khẩn cấp! 10分前からです。ネットは正常ですが、画面には「500 Internal Server Error」というエラーだけが出ています。製造がストップしており、非常に緊急事態です! |
| Namさん | Em hiểu rồi. Em sẽ báo ngay cho bộ phận IT để kiểm tra máy chủ. Anh vui lòng đợi trong giây lát, em sẽ phản hồi ngay khi có thông tin. 承知いたしました。すぐにIT部門に報告し、サーバーを調査させます。少々お待ちください。情報が入り次第、すぐにフィードバックします。 |
| (30 phút sau) | — 30分後 — |
| Namさん | Alo anh Tanaka, em xin thông báo tình hình. Nguyên nhân là do máy chủ bị quá tải đột ngột gây ra xung đột phần mềm. もしもし田中さん、状況をご報告します。原因はサーバーの急激な過負荷によるソフトウェアの競合でした。 |
| Tanakaさん | Vậy à. Thế bao giờ thì hệ thống mới hoạt động trở lại bình thường được? そうですか。では、いつになったらシステムは正常に復旧しますか? |
| Namさん | Đội ngũ kỹ thuật đang tiến hành khởi động lại máy chủ và sao lưu dữ liệu. Dự kiến sẽ mất khoảng 1 tiếng nữa để phục hồi hoàn toàn. 技術チームがサーバーの再起動とデータのバックアップを行っています。完全復旧まであと1時間ほどかかる見込みです。 |
| Tanakaさん | 1 tiếng nữa à? Liệu có cách nào đẩy nhanh tiến độ không? Trễ thêm nữa sẽ ảnh hưởng đến tiến độ giao hàng cho khách hàng đấy. あと1時間ですか?なんとか作業を早めることはできませんか?これ以上遅れると、お客様への納品スケジュールに影響が出てしまいます。 |
| Namさん | Em rất xin lỗi về sự cố này. Chúng em đang huy động toàn bộ nhân lực để xử lý sớm nhất có thể. Em sẽ cập nhật tình hình sau mỗi 15 phút cho anh. この度の障害につきまして、深くお詫び申し上げます。現在、全スタッフを動員して可能な限り早期の解決にあたっています。15分ごとに状況をアップデートいたします。 |
| Tanakaさん | Được rồi, nhờ em nhé. Sau khi phục hồi, hãy lập báo cáo chi tiết về nguyên nhân và biện pháp phòng ngừa để tránh lặp lại sự cố tương tự nhé. わかりました、お願いします。復旧後は、再発防止のために原因と対策をまとめた詳細な報告書を作成してください。 |
| Namさん | Vâng, chắc chắn rồi ạ. Ngay khi hệ thống ổn định, em sẽ gửi báo cáo cho anh ngay. はい、承知いたしました。システムが安定しだい、すぐに報告書をお送りします。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | sập hệ thống | システムダウン |
| 2 | hiện trường | 現場 |
| 3 | truy cập | アクセスする |
| 4 | khẩn cấp | 緊急の |
| 5 | quá tải | オーバーロード(過負荷) |
| 6 | xung đột phần mềm | ソフトウェアの競合(コンフリクト) |
| 7 | phục hồi / khôi phục | 復旧する / 回復する |
| 8 | dự kiến | 予定・見込み |
| 9 | tiến độ | 進捗・ペース |
| 10 | sự cố | トラブル・事故 |
| 11 | biện pháp phòng ngừa | 予防策・防止策 |
| 12 | huy động nhân lực | 人員を動員する |
English