会話例.
| 鈴木さん | Chào Lan. Mời em ngồi. Hôm nay chúng ta sẽ dành thời gian để nhìn lại kết quả làm việc của em trong một năm qua và thảo luận về định hướng sắp tới. Linhさん、こんにちは。掛けてください。今日はこの1年のあなたの成果を振り返り、今後の方向性について話し合う時間を持ちたいと思います。 |
| Lanさん | Dạ vâng, em cảm ơn anh đã dành thời gian cho em. Em cũng đã tự đánh giá lại những gì mình đã làm được và những gì còn thiếu sót ạ. はい、お時間をいただきありがとうございます。私も自分自身でできたこと、そしてまだ足りないと感じていることを振り返ってきました。 |
| 鈴木さん | Rất tốt. Về mặt chuyên môn, anh đánh giá cao việc em đã quản lý dự án A rất hiệu quả, đặc biệt là khả năng giải quyết vấn đề khi phát sinh sự cố bất ngờ. 素晴らしいですね。専門性の面では、プロジェクトAを非常に効率的に管理してくれたことを高く評価しています。特に、予期せぬトラブルが発生した際の解決能力は目を見張るものがありました。 |
| Chính vì vậy, công ty quyết định điều chỉnh mức lương của em. Cụ thể, lương cơ bản sẽ tăng thêm 8%, và anh cũng đề xuất thăng chức cho em lên vị trí Nhóm trưởng (Team Leader) từ tháng sau. そのため、会社はあなたの給与を調整することに決めました。具体的には、基本給を8%引き上げます。さらに、来月からあなたをチームリーダーに昇進させることも提案したいと考えています。 |
|
| Lanさん | Em rất vui vì được tin tưởng giao trọng trách mới. Tuy nhiên, về mức tăng 8%, thực lòng mà nói, em thấy hơi thấp so với trách nhiệm của một Nhóm trưởng. 新しい重責を任せていただけることを大変嬉しく思います。ただ、8%の昇給については、正直に申し上げますと、チームリーダーとしての責任の重さに比べると少し低いと感じております。 |
| Hiện tại, chi phí sinh hoạt đang tăng cao, và em cũng đã nỗ lực lấy được chứng chỉ N1 tiếng Nhật để hỗ trợ công việc tốt hơn. Em hy vọng mức tăng có thể là 15%. 現在、生活費も高騰していますし、仕事に貢献できるよう努力して日本語能力試験N1も取得しました。できれば15%の引き上げを検討いただけないでしょうか。 |
|
| 鈴木さん | Anh ghi nhận nỗ lực lấy bằng N1 của em, đó là một điểm cộng lớn. Tuy nhiên, mức tăng 15% ngay lập tức là một con số khá khó để Ban giám đốc phê duyệt trong bối cảnh kinh tế hiện tại. N1取得の努力は認めていますし、それは大きなプラス査定です。ただ、現在の経済状況下で、即座に15%引き上げるというのは、経営陣の承認を得るのがなかなか難しい数字でもあります。 |
| Thay vào đó, anh có một đề xuất thế này: Chúng ta sẽ giữ mức tăng lương cơ bản là 10%, cộng thêm phụ cấp trách nhiệm Nhóm trưởng và phụ cấp ngoại ngữ cho bằng N1. 代わりに、このような提案はどうでしょうか。基本給の昇給を10%とし、そこに「役職手当(チームリーダー手当)」と「N1の資格手当」を別途加算します。 |
|
| 鈴木さん | Nếu cộng tổng cộng các khoản này lại, thu nhập thực tế hàng tháng của em sẽ tăng khoảng 18% so với hiện tại. Em thấy sao? これらをすべて合計すれば、月々の実質的な収入は現在よりも約18%ほどアップすることになります。これならどうですか? |
| Lanさん | Nếu tính cả các khoản phụ cấp mà đạt được mức đó thì em hoàn toàn đồng ý ạ. Cảm ơn anh đã đấu tranh cho quyền lợi của em. 手当を含めてその金額になるのであれば、喜んでお受けいたします。私の待遇のために調整(交渉)してくださり、ありがとうございます。 |
| 鈴木さん | Rất tốt. Anh tin rằng với vị trí mới, em sẽ còn phát triển xa hơn nữa. Hãy tiếp tục cố gắng để cùng đưa nhóm của mình đạt được nhiều thành công mới nhé. 良かったです。新しいポジションで、あなたがさらに成長できると信じています。あなたのチームが新しい成功を収められるよう、これからも一緒に頑張りましょう。 |
| Lanさん | Vâng, em nhất định sẽ cố gắng hết mình để không phụ sự kỳ vọng của anh và công ty ạ. はい、あなたと会社の期待を裏切らないよう、必ず全力を尽くします。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | Thảo luận về định hướng | 方向性について話し合う |
| 2 | Thiếu sót | 落ち度、不足している点 |
| 3 | Giải quyết vấn đề | 問題解決 |
| 4 | Thăng chức | 昇進する |
| 5 | Trọng trách | 重責、重要な責任 |
| 6 | Chi phí sinh hoạt | 生活費 |
| 7 | Phụ cấp trách nhiệm | 役職手当(責任手当) |
| 8 | Thu nhập thực tế | 実質的な収入(手取り等含む) |
| 9 | Phụ sự kỳ vọng | 期待を裏切る |
English