会話例.
| 田中さん | Chào anh Nam. Cảm ơn anh đã dành thời gian dẫn tôi đi thăm nhà máy hôm nay. ナムさん、こんにちは。今日は工場の案内に時間を割いていただき、ありがとうございます。 |
| Namさん | Không có chi ạ. Trước khi bắt đầu, tôi xin giải thích qua về các quy định an toàn của nhà máy. どういたしまして。始める前に、工場の安全規定について簡単に説明させていただきます。 |
| 田中さん | Vâng, an toàn là trên hết mà. Tôi cần lưu ý những gì thưa anh? はい、安全第一ですからね。どのような点に注意すればよろしいでしょうか? |
| Namさん | Anh vui lòng đội mũ bảo hộ, mặc áo phản quang và đi giày bảo hộ trong suốt quá trình tham quan. 見学中は、ヘルメットの着用、反射ベストの着用、そして安全靴を履いていただくようお願いします。 Đặc biệt, xin lưu ý không bước vào khu vực có vạch kẻ vàng nếu không có người hướng dẫn. 特に、案内人がいない場合は、黄色い線の内側に立ち入らないようご注意ください。 |
| 田中さん | Tôi hiểu rồi. Còn về việc chụp ảnh thì sao ạ? 分かりました。写真撮影についてはどうなっていますか? |
| Namさん | Dạ, vì lý do bảo mật, xin anh vui lòng không chụp ảnh tại khu vực dây chuyền sản xuất ạ. はい、機密保持のため、製造ラインのエリアでの写真撮影はご遠慮いただいております。 |
| 田中さん | Tôi đã rõ. Bây giờ chúng ta đi xem dây chuyền sản xuất được chưa? 了解しました。では、今から製造ラインを見学できますか? |
| Namさん | Vâng, mời anh đi lối này. Đây là dây chuyền lắp ráp tự động của chúng tôi. はい、こちらへどうぞ。こちらは弊社の自動組み立てラインです。 Hệ thống này giúp tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. このシステムにより、生産性が向上し、製品品質の均一化が図られています。 |
| 田中さん | Thật ấn tượng! Các công nhân ở đây có vẻ rất chuyên nghiệp. とても印象的ですね!ここの作業員の方々は非常にプロフェッショナルに見えます。 |
| Namさん | Cảm ơn anh. Chúng tôi luôn tổ chức các buổi đào tạo về an toàn và kỹ thuật định kỳ cho nhân viên. ありがとうございます。私たちは従業員に対し、安全と技術に関するトレーニングを定期的に実施しています。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | nhà máy / xưởng | 工場 |
| 2 | quy định an toàn | 安全規定 |
| 3 | mũ bảo hộ | ヘルメット(保護帽) |
| 4 | giày bảo hộ | 安全靴 |
| 5 | dây chuyền sản xuất | 製造ライン |
| 6 | lắp ráp | 組み立て |
| 7 | năng suất | 生産性 |
| 8 | chất lượng | 品質 |
| 9 | bảo mật | 機密保持/セキュリティ |
| 10 | đào tạo định kỳ | 定期トレーニング |
English