会話例
| Maiさん | Chào anh Ken! Dạo này nhìn anh có vẻ hơi mệt mỏi, anh vẫn duy trì việc đi tập gym đều đặn chứ? Kenさん、こんにちは!最近少しお疲れのようですが、今も定期的にジムに通っていますか? |
| Kenさん | Chào Mai. Thú thật là dạo này công việc bận quá, anh thường xuyên phải tăng ca nên thỉnh thoảng mới ghé qua phòng tập được. こんにちは、Maiさん。実を言うと、最近仕事が忙しすぎて残業が多く、たまにしかジムに寄れていないんです。 Cơ thể anh cảm thấy nặng nề và hay bị đau lưng do ngồi văn phòng quá lâu. オフィスに長く座りっぱなしなので、体が重く感じますし、よく腰が痛くなります。 |
| Maiさん | Em hiểu mà. Nếu cứ tập nặng ở gym khi đang mệt, có khi lại phản tác dụng đấy ạ. わかります。疲れている時にジムで激しいトレーニングをすると、逆効果になることもありますよ。 Thay vào đó, anh có muốn thử tập Yoga với em không? Nó rất tốt để điều trị đau lưng và giảm căng thẳng tâm lý. 代わりに、私と一緒にヨガを試してみませんか?腰痛の治療や精神的なストレス解消にとても効果的です。 |
| Kenさん | Anh cũng nghe nói Yoga tốt, nhưng anh sợ cơ thể mình cứng như khúc gỗ ấy, không làm được mấy động tác uốn dẻo đâu. ヨガが良いとは聞いていますが、私の体は丸太のように硬いので、あんな柔軟な動きはできないのではないかと心配です。 |
| Maiさん | Anh đừng lo lắng quá! Yoga không phải là thi xem ai dẻo hơn đâu. Quan trọng là kết hợp giữa hơi thở và sự tập trung. そんなに心配しないでください!ヨガは誰がより柔らかいかを競うものではありません。大切なのは呼吸と集中の組み合わせです。 Có rất nhiều lớp dành riêng cho nam giới và người mới bắt đầu. Huấn luyện viên sẽ điều chỉnh động tác sao cho phù hợp với cơ địa của mỗi người. 男性専用や初心者向けのクラスもたくさんあります。トレーナーが一人ひとりの体質に合わせて動作を調整してくれますよ。 |
| Kenさん | Nghe em giải thích thì anh thấy yên tâm hơn rồi. Vậy một buổi tập thường kéo dài bao lâu và cần chuẩn bị gì không em? あなたの説明を聞いて安心しました。では、一回のレッスンは通常どのくらい時間がかかりますか?また、何か準備は必要ですか? |
| Maiさん | Thường thì khoảng 60 đến 90 phút ạ. Anh chỉ cần mặc đồ thể thao thoải mái, có độ co giãn tốt là được. 通常は60分から90分程度です。伸縮性の良い、動きやすいスポーツウェアを着るだけで大丈夫です。 Trung tâm em tập có sẵn thảm và khăn tắm cho hội viên rồi, nên anh không cần mang vác nặng đâu. 私が通っているセンターには会員用のマットやタオルが用意されているので、重い荷物を持ってくる必要はありません。 |
| Kenさん | Tuyệt quá! Vậy cuối tuần này em dẫn anh đi đăng ký tập thử một buổi nhé. Anh muốn cải thiện sức khỏe để làm việc tốt hơn. 素晴らしい!では、今週末に体験レッスンの申し込みに連れて行ってください。もっとしっかり仕事ができるように健康状態を改善したいです。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | duy trì | 維持する/保つ |
| 2 | tăng ca | 残業する |
| 3 | phản tác dụng | 逆効果 |
| 4 | đau lưng | 腰痛/背中の痛み |
| 5 | uốn dẻo | (体を)曲げる/柔軟体操 |
| 6 | kết hợp | 組み合わせる/統合する |
| 7 | hơi thở | 呼吸/息 |
| 8 | cơ địa | 体質 |
| 9 | độ co giãn | 伸縮性 |
| 10 | đăng ký tập thử | 体験レッスンを申し込む |
English