会話例
| マイさん | Nam ơi, tớ vừa gửi lời mời kết bạn cho cậu trên Facebook đấy. Cậu check thông báo nhé! ナムくん、さっきフェイスブックで友達申請を送ったよ。通知をチェックしてみてくださいね! |
| ナムくん | Ồ, để tớ xem… À, thấy rồi! Tớ đã đồng ý kết bạn rồi nhé. Cậu hay dùng Facebook hay Instagram hơn? おっと、見てみますよ… ああ、ありました!承認しましたよ。マイはフェイスブックとインスタ、どっちをよく使うのですか? |
| マイさん | Tớ dùng cả hai, nhưng dạo này hay lướt TikTok hơn. Mà này, tớ thấy cậu đăng bài hay dùng mấy từ lạ quá. “Gato” là gì thế? 両方使いますが、最近はTikTokを見ていることが多いですね。ねえ、ナムくんが投稿で使っている言葉で、いくつか知らないものがありました。「Gato」ってどういう意味ですか? |
| ナムくん | Đó là tiếng lóng của giới trẻ thôi. “Gato” là viết tắt của “Ghen ăn tức ở”, nghĩa là ghen tị đấy. それは若者のネットスラングですよ。「Gato」は「Ghen ăn tức ở」の略で、嫉妬する(焼きもちを焼く)という意味です。 |
| マイさん | À, ra là vậy. Thế còn mấy từ như “ib”, “rep cmt” mà mọi người hay nói là gì? あ、そういうことなのですね。では、みんながよく言っている「ib」や「rep cmt」というのは何ですか? |
| ナムくん | “ib” là inbox, tức là nhắn tin riêng. “rep cmt” là reply comment, nghĩa là trả lời bình luận. Tiếng Việt trên mạng hay mượn tiếng Anh rồi viết tắt lại cho nhanh ấy mà. 「ib」はinbox、つまり個別メッセージ(DM)を送ることです。「rep cmt」はreply commentで、コメントに返信することを指します。ネット上のベトナム語は、英語を借りてきて短く略すことが多いのですよ。 |
| マイさん | Thú vị thật! Nhưng dùng nhiều từ này khi nhắn tin với người lớn hay trong công việc thì không nên đúng không? 面白いですね!でも、こうした言葉を年上の人と話す時や、仕事で使うのは良くないですよね? |
| ナムくん | Đúng rồi. Trên mạng xã hội thì vui, nhưng khi giao tiếp chính thức, cậu nên dùng từ ngữ chuẩn mực và lịch sự để tránh bị coi là thiếu tôn trọng nhé. その通りです。SNSなら楽しいですが、公式なやり取りでは、失礼だと思われないように標準的な言葉で丁寧に話すべきですね。 |
| マイさん | Thế còn “cày view” hay “sống ảo” thì sao? Chị nghe thấy rất nhiều trên TikTok. では、「cày view」や「sống ảo」はどうですか?TikTokでよく耳にするのですが。 |
| ナムくん | “Sống ảo” là để chỉ những người thích khoe hình ảnh lung linh trên mạng khác với thực tế. 「Sống ảo(リア充アピール)」は、ネット上で実物よりキラキラした姿を見せたがる人を指します。 Còn “cày view” là hành động xem đi xem lại một video để tăng lượt xem, thường là fan ủng hộ idol đấy ạ. 「cày view」は再生回数を増やすために何度もビデオを見ることで、大体はアイドルを応援するファンの行動ですね。 |
| マイさん | Thú vị thật! Học tiếng Việt qua mạng xã hội đúng là nhanh hơn đọc sách nhiều. 本当に面白い!SNSを通じてベトナム語を学ぶのは、本を読むよりずっと早いですね。 |
| ナムくん | Đúng rồi chị. Nếu thấy gì lạ, chị cứ “inbox” cho em nhé, em giải thích cho! そうですね。もし何か変な言葉を見つけたら、僕に「inbox(DM)」してください。解説しますから! |
覚えるべき単語とスラング
| # | ベトナム語 / 略語 | 日本語 / 意味 |
|---|---|---|
| 1 | mạng xã hội | SNS、ソーシャルネットワーク |
| 2 | lời mời kết bạn | 友達申請 |
| 3 | thông báo | 通知 |
| 4 | lướt (TikTok/Facebook) | (SNSを)スクロールする、見る |
| 5 | đăng bài | 投稿する |
| 6 | tiếng lóng | スラング、俗語 |
| 7 | Gato (Ghen ăn tức ở) | 嫉妬する(ネットスラング) |
| 8 | ib (inbox) | 個別メッセージを送る |
| 9 | rep cmt (reply comment) | コメントに返信する |
| 10 | thả tim | 「いいね」をする(ハートを飛ばす) |
| 11 | viết tắt | 略す、略語 |
English