トピック
Hiện nay, thức khuya đã trở thành một “thói quen” khó bỏ của nhiều người trẻ Việt Nam, đặc biệt là thế hệ Gen Z. Không chỉ vì áp lực công việc hay học tập, nhiều người thức đêm đơn giản vì bị cuốn vào mạng xã hội và nỗi sợ bị bỏ lỡ thông tin (hội chứng FOMO).
Các chuyên gia y tế cảnh báo rằng việc đảo lộn đồng hồ sinh học đang dẫn đến những hệ quả nghiêm trọng như suy giảm hệ miễn dịch, lão hóa da sớm và thậm chí là nguy cơ suy thận ở độ tuổi còn rất trẻ. Giấc ngủ ban đêm là “thời gian vàng” để cơ thể tái tạo tế bào, điều mà việc ngủ bù vào ban ngày không thể thay thế được.
現在、夜更かしは多くのベトナムの若者、特にZ世代にとってやめられない「習慣」となっています。仕事や勉強のプレッシャーだけでなく、多くの人が単にSNSに夢中になり、情報を見逃すことへの恐怖(FOMO症候群)から夜更かしをしています。
医療専門家たちは、この体内時計の乱れが、免疫力の低下、早期の皮膚老化、さらには非常に若い年齢での腎不全のリスクなど、深刻な結果を招いていると警告しています。夜間の睡眠は、体が細胞を再生するための「黄金の時間」であり、日中の補填睡眠(寝だめ)では代替することができません。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Tại sao giới trẻ ngày nay lại có xu hướng thức khuya nhiều hơn thế hệ trước? (なぜ今日の若者は、前の世代よりも夜更かしをする傾向があるのでしょうか?)
- Bạn đã bao giờ trải qua cảm giác FOMO (sợ bị bỏ lỡ) khi không kiểm tra điện thoại vào ban đêm chưa? (夜に携帯電話をチェックしないと、FOMO(取り残される恐怖)を感じたことはありますか?)
- Theo bạn, giấc ngủ quan trọng như thế nào đối với hiệu suất làm việc và học tập vào ngày hôm sau? (翌日の仕事や勉強のパフォーマンスにとって、睡眠はどれくらい重要だと思いますか?)
- Ngoài các vấn đề về sức khỏe thể chất, thức khuya ảnh hưởng thế nào đến tinh thần và cảm xúc? (身体的な健康問題に加えて、夜更かしは精神や感情にどのような影響を与えるでしょうか?)
- Chúng ta nên thiết lập những quy tắc gì (ví dụ: không dùng điện thoại sau 11 giờ đêm) để bảo vệ giấc ngủ? (睡眠を守るために、どのようなルール(例:夜11時以降は携帯を使わない)を設定すべきでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | thói quen | 習慣 |
| 2 | thế hệ | 世代 |
| 3 | áp lực | プレッシャー/圧力 |
| 4 | bị cuốn vào ~ | ~に巻き込まれる/夢中になる |
| 5 | nỗi sợ | 恐怖/恐れ |
| 6 | bỏ lỡ | 見逃す/逃す |
| 7 | đồng hồ sinh học | 体内時計(生物時計) |
| 8 | hệ quả | 結果/帰結(多くは悪い結果) |
| 9 | hệ miễn dịch | 免疫系 |
| 10 | lão hóa | 老化 |
| 11 | tái tạo | 再生する/作り直す |
| 12 | ngủ bù | 寝だめする/不足分を寝て補う |
