<回答>第51課~第55課の復習問題

I・( )に入る最も適切なものを選びなさい。
問1 (  ) tôi biết tin này sớm hơn thì tôi đã đăng ký tham gia rồi.
A. Giá mà  B. Hễ  C. Miễn là  D. Tuy nhiên
※解説:過去の事実に反する仮定(〜だったらよかったのに)を表す「Giá mà」が適切です。

問2 (  ) anh ấy chăm chỉ làm việc, thì sếp sẽ đánh giá cao.
A. Cái gì  B. Chỉ cần  C. Giả sử  D. Dẫu cho
※解説:「〜さえすれば」という最低限の条件を表す「Chỉ cần」が適切です。

問3 Buổi họp hôm nay đã bị hủy (  ) thời tiết xấu.
A. nhờ  B. nhờ  C. do  D. bị

問4 Công ty chúng tôi cam kết sẽ (  ) vấn đề rác thải nhựa để bảo vệ môi trường.
A. xử lý  B. cư xử  C. hành động  D. tiếp đãi
※解説:問題を「処理する・解決する」という意味の「xử lý」が入ります。

問5 Khách hàng: “Tôi muốn đổi lại cái áo này.”
Nhân viên: “Vâng, anh (  ) đợi một chút, tôi sẽ kiểm tra lại kho.”
A. hãy  B. vui lòng  C. mời  D. hãy
※解説:相手に丁寧に依頼する敬語表現「vui lòng」(〜してください)を使います。

問6 (  ) trời mưa to nhưng trận đấu bóng đá vẫn diễn ra bình thường.
A. Nếu  B. Vì  C. Mặc dù  D. Do đó

問7 Càng đi sâu vào trong rừng, đường (  ) khó đi.
A. cũng  B. càng  C. vẫn  D. lại

問8 Nếu (  ) thất bại, chúng ta vẫn còn cơ hội làm lại từ đầu.
A. lỡ  B. ngay  C. đang  D. sắp
※解説:「Nếu lỡ」(万が一〜したら)という仮定表現です。

問9 Anh ấy làm việc rất chuyên nghiệp, (  ) lại rất nhiệt tình giúp đỡ đồng nghiệp.
A. mặt khác  B. hơn nữa  C. trái lại  D. tóm lại
※解説:良い点に追加する接続詞「hơn nữa」(その上、さらに)が適切です。

問10 Chúng ta cần áp dụng công nghệ mới để nâng cao (  ) lao động.
A. năng lực  B. khả năng  C. năng suất  D. công suất
※解説:「労働生産性」は「năng suất lao động」と言います。

II・最も正しい方を選びなさい。

問1 Tiếp thu (受け入れる、吸収する)
A. Giám đốc đã tiếp thu ý kiến của nhân viên để cải thiện môi trường làm việc.
※社長は職場環境改善のために社員の意見を取り入れました(正解)。
B. Hôm nay tôi đã tiếp thu được một chiếc máy tính mới.
※修正例 : Hôm nay tôi đã nhận được một chiếc máy tính mới. (受け取る)
C. Vì trời mưa nên quần áo không thể tiếp thu được nắng.
※修正例 : Vì trời mưa nên quần áo không thể khô được. (乾く)
D. Cửa hàng này tiếp thu khách từ 8 giờ sáng.
※修正例 : Cửa hàng này đón khách từ 8 giờ sáng. (客を迎える)

問2 Hậu quả (悪い結果)
A. Nhờ nỗ lực, anh ấy đã đạt được hậu quả rất tốt.
※修正例 : Nhờ nỗ lực, anh ấy đã đạt được kết quả rất tốt. (良い結果)
B. Việc xả rác bừa bãi sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho môi trường.
※ゴミのポイ捨ては環境に深刻な悪影響(後遺症・悪い結果)をもたらします(正解)。
C. Hậu quả của cuộc họp hôm nay là chúng ta sẽ tăng lương.
※修正例 : Kết luận của cuộc họp hôm nay… (結論)
D. Món ăn này có hậu quả rất ngon.
※修正例 : Món ăn này có vị rất ngon. (味)

III・質問にお答えください。
                       

                                                                                  Hà Nội, ngày 15 tháng 10 năm 2025
                 THÔNG BÁO
Kính gửi: Toàn thể nhân viên công ty ABC!
Để nâng cao tinh thần đoàn kết và tạo cơ hội nghỉ ngơi cho nhân viên sau những ngày làm việc vất vả, Ban Giám đốc công ty quyết định tổ chức chuyến du lịch hè năm 2025.
1. Thời gian: 2 ngày 1 đêm (Từ ngày 05/11 đến hết ngày 06/11/2025).
2. Địa điểm: Vịnh Hạ Long.
3. Chi phí: Công ty sẽ chi trả toàn bộ chi phí đi lại và ăn ở. Nhân viên chỉ cần tự túc chi phí mua sắm cá nhân.
4. Lưu ý: Những nhân viên nào không thể tham gia, vui lòng gửi email thông báo lý do cho phòng Hành chính Nhân sự trước ngày 25/10/2025.
Rất mong mọi người tham gia đầy đủ.
Trân trọng!
PHÒNG HÀNH CHÍNH NHÂN SỰ

問1 Thông báo trên nói về việc gì?
A. Thông báo về lịch nghỉ tết của công ty.
B. Thông báo về việc thay đổi giờ làm việc.
C. Thông báo về chuyến du lịch của công ty.
D. Thông báo về việc nhân viên phải tự trả tiền đi du lịch.

問2 Nhân viên không tham gia được thì phải làm gì?
A. Phải tự trả tiền phạt.
B. Phải gửi email báo lý do trước ngày 25/10.
C. Phải gặp trực tiếp Giám đốc để xin phép.
D. Không cần làm gì cả.