トピック
Chính phủ Việt Nam vừa ban hành Nghị định 308/2025/ND-CP, có hiệu lực từ ngày 15/1/2026, quy định rõ về chuyển đổi số trong lĩnh vực di sản văn hóa. Theo đó, các hoạt động số hóa phải đảm bảo không làm tổn hại đến tính nguyên bản và toàn vẹn của di sản. Tại Huế, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô đã tiên phong áp dụng công nghệ định danh số và blockchain cho cổ vật triều Nguyễn, mở ra hướng đi mới cho du lịch thông minh. Trong khi đó, Hà Nội cũng vừa ra mắt ứng dụng “H-Heritage” tích hợp bản đồ số và mã QR nhằm kết nối giới trẻ với các giá trị lịch sử truyền thống.
ベトナム政府は、2026年1月15日から施行される政令308/2025/ND-CPを公布し、文化遺産分野におけるデジタルトランスフォーメーション(DX)について明確に規定しました。これによると、デジタル化活動は遺産の独自性と完全性を損なわないように行われなければなりません。フエでは、フエ遺跡保存センターがグエン朝の骨董品にデジタル識別とブロックチェーン技術を先駆けて適用し、スマートツーリズムの新たな方向性を切り開いています。一方、ハノイもデジタル地図やQRコードを統合したアプリ「H-Heritage」を立ち上げ、若者と伝統的な歴史的価値を結びつけようとしています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Theo bạn, trải nghiệm tham quan di tích qua công nghệ thực tế ảo (VR) có thể thay thế hoàn toàn việc đến tận nơi không? Tại sao? (VR技術を通じた遺跡見学体験は、現地に行くことを完全に代替できると思いますか?それはなぜですか?)
- Việc áp dụng công nghệ số vào di sản văn hóa giúp thu hút giới trẻ như thế nào? (文化遺産へのデジタル技術の適用は、どのように若者を惹きつけるのに役立ちますか?)
- Nghị định mới yêu cầu không làm tổn hại “tính nguyên bản” của di sản khi số hóa. Bạn nghĩ thách thức lớn nhất của quy định này là gì? (新しい政令は、デジタル化の際に遺産の「独自性(オリジナリティ)」を損なわないよう求めています。この規定の最大の課題は何だと思いますか?)
- Nếu dữ liệu số về di sản bị hacker tấn công hoặc sửa đổi, hậu quả sẽ như thế nào đối với lịch sử quốc gia? (もし遺産のデジタルデータがハッカーに攻撃されたり改ざんされたりした場合、国の歴史にとってどのような結果を招くでしょうか?)
- Bạn thích nghe hướng dẫn viên du lịch là người thật hay sử dụng ứng dụng AI thuyết minh tự động? (あなたは人間のツアーガイドの話を聞くのと、AI自動解説アプリを使うのとでは、どちらが好きですか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | Nghị định | 政令 |
| 2 | hiệu lực | 効力/有効 |
| 3 | chuyển đổi số | デジタルトランスフォーメーション (DX) |
| 4 | tính nguyên bản | 独自性/オリジナル性 |
| 5 | tính toàn vẹn | 完全性/インテグリティ |
| 6 | cổ vật | 骨董品/古物 |
| 7 | định danh số | デジタル識別(ID) |
| 8 | tiên phong | 先駆者/パイオニア |
| 9 | tích hợp | 統合する/組み込む |
| 10 | thuyết minh | 解説/説明 |
