トピック
Thị trường giải trí Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ của “nền kinh tế concert”. Sau thành công của các sự kiện lớn như Blackpink tại Hà Nội hay các nhóm nhạc quốc tế khác, Việt Nam đang dần trở thành điểm đến hấp dẫn trên bản đồ lưu diễn thế giới.
Không chỉ có nghệ sĩ ngoại, các chương trình âm nhạc trong nước cũng tổ chức những đêm nhạc hội quy mô lớn, thu hút hàng chục nghìn khán giả và “cháy vé” chỉ trong thời gian ngắn. Xu hướng này không chỉ thúc đẩy doanh thu ngành giải trí mà còn kích cầu du lịch, dịch vụ lưu trú và quảng bá hình ảnh Việt Nam hiện đại, năng động ra bạn bè quốc tế.
ベトナムのエンターテインメント市場は、「コンサート・エコノミー」の力強い爆発的成長を目の当たりにしています。ハノイでのBlackpinkやその他の国際的なグループによる大規模イベントの成功を受け、ベトナムは世界のツアーマップにおいて魅力的な目的地になりつつあります。
海外のアーティストだけでなく、国内の音楽番組も大規模な音楽フェスティバルを開催し、数万人の観客を集め、短期間で「チケット完売」となっています。この傾向は、エンターテインメント産業の収益を押し上げるだけでなく、観光や宿泊サービスの需要を刺激し、現代的で活気あるベトナムのイメージを国際的な友人に広めることにも繋がっています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Bạn thích đi xem concert trực tiếp hay nghe nhạc ở nhà hơn? Tại sao? (あなたは直接コンサートを見に行くのと、家で音楽を聴くのとではどちらが好きですか?それはなぜですか?)
- Theo bạn, tại sao ngày càng nhiều nghệ sĩ quốc tế chọn Việt Nam làm điểm đến? (なぜますます多くの国際的なアーティストが、目的地としてベトナムを選んでいると思いますか?)
- Việc tổ chức các concert lớn mang lại lợi ích kinh tế gì cho địa phương? (大規模なコンサートを開催することは、その地域にどのような経済的利益をもたらしますか?)
- Bạn nghĩ gì về giá vé concert hiện nay? Nó có phù hợp với thu nhập của người Việt không? (現在のコンサートのチケット価格についてどう思いますか?それはベトナム人の収入に見合っていますか?)
- Nếu có thể mời một nghệ sĩ nổi tiếng đến Việt Nam, bạn sẽ mời ai? (もし有名なアーティストを一人ベトナムに呼べるとしたら、誰を招待しますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | chứng kiến | 目撃する/目の当たりにする |
| 2 | bùng nổ | 爆発する/ブームになる |
| 3 | điểm đến | 目的地/行き先 |
| 4 | lưu diễn | 巡回公演/ツアー |
| 5 | quy mô | 規模 |
| 6 | thu hút | 惹きつける/集める |
| 7 | cháy vé | チケット完売 |
| 8 | thúc đẩy | 促進する/押し上げる |
| 9 | doanh thu | 売上/収益 |
| 10 | kích cầu | 需要を刺激する |
| 11 | lưu trú | 宿泊/滞在 |
| 12 | quảng bá | 宣伝する/広める |
