トピック
Những năm gần đây, xu hướng “sống xanh” và ăn uống lành mạnh đang ngày càng phổ biến tại các đô thị lớn của Việt Nam. Thay vì chỉ quan tâm đến giá cả hay sự tiện lợi như trước kia, người tiêu dùng hiện nay sẵn sàng chi trả cao hơn cho các loại thực phẩm hữu cơ và nguyên liệu sạch để bảo vệ sức khỏe.
Các cửa hàng thực phẩm sạch mọc lên khắp nơi, và chế độ ăn “Eat Clean” đang trở thành trào lưu được giới trẻ và nhân viên văn phòng đặc biệt ưa chuộng. Tuy nhiên, việc phân biệt thực phẩm thực sự an toàn giữa vô vàn hàng hóa trên thị trường vẫn là một bài toán khó đối với nhiều bà nội trợ.
近年、ベトナムの主要都市では「グリーンライフ」や健康的な食生活のトレンドがますます普及しています。以前のように価格や利便性だけを気にするのではなく、現在の消費者は健康を守るために、有機食品や安全な食材に対してより高い金額を支払う意欲を持っています。
安全な食品を扱う店が至る所に現れ、「イートクリーン(Eat Clean)」という食事法は、特に若者や会社員の間で人気のあるトレンドになっています。しかし、市場に出回る無数の商品の中から本当に安全な食品を見分けることは、多くの主婦にとって依然として難しい課題です。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Bạn có thường xuyên mua thực phẩm hữu cơ hoặc thực phẩm sạch không? Tại sao? (あなたは普段、有機食品や安全な食品を購入しますか?それはなぜですか?)
- Theo bạn, giá cả của thực phẩm sạch hiện nay có phù hợp với thu nhập của người dân không? (現在の安全な食品の価格は、人々の収入に見合っていると思いますか?)
- Bạn nghĩ gì về xu hướng “Eat Clean” của giới trẻ hiện nay? (現在の若者の「イートクリーン」のトレンドについてどう思いますか?)
- Làm thế nào để người tiêu dùng có thể phân biệt được thực phẩm sạch và thực phẩm không an toàn? (消費者はどのようにして安全な食品と安全でない食品を見分けることができるでしょうか?)
- Trong gia đình bạn, ai là người đảm nhận chính trong việc đi chợ và nấu ăn? (あなたの家族の中で、誰が主に買い物と料理を担当していますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | xu hướng | 傾向/トレンド |
| 2 | lành mạnh | 健康的な/健全な |
| 3 | đô thị | 都市 |
| 4 | người tiêu dùng | 消費者 |
| 5 | chi trả | 支払う |
| 6 | thực phẩm hữu cơ | 有機食品(オーガニック) |
| 7 | mọc lên | (店などが)現れる/生える |
| 8 | trào lưu | 流行/ムーブメント |
| 9 | ưa chuộng | 好む/愛用する |
| 10 | phân biệt | 区別する/見分ける |
| 11 | bà nội trợ | 主婦 |
| 12 | bài toán khó | 難題/難しい問題 |
