ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 48
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動笑う
例文expand_more
button1
マイ単語
cười toe toét
にっこり笑う
動帰国する
例文expand_more
button1
マイ単語
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
名出発ロビー、隔離室(病院)
例文expand_more
button1
マイ単語
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
名大学生
例文expand_more
button1
マイ単語
sinh viên năm nhất
大学1年生
名展示室
例文expand_more
button1
マイ単語
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
名野球
例文expand_more
button1
マイ単語
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
動知り合う
例文expand_more
button1
マイ単語
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
名症状
例文expand_more
button1
マイ単語
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
名サッカー
例文expand_more
button1
マイ単語
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
名旧正月 名テト
例文expand_more
button1
マイ単語
được nghỉ Tết 10 ngày
10日間テトのお休みがある
名水泳
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
名歌手
例文expand_more
button1
マイ単語
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
名鳥インフルエンザ
例文expand_more
button1
マイ単語
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
動走る
例文expand_more
button1
マイ単語
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
他あちこちに
例文expand_more
button1
マイ単語
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている

section

48

cười
動笑う
về nước
動帰国する
phòng cách li
名出発ロビー、隔離室(病院)
sinh viên
名大学生
phòng triễn lãm
名展示室
bóng chày
名野球
làm quen
動知り合う
triệu chứng
名症状
bóng đá
名サッカー
Tết
名旧正月 名テト
bơi lội
名水泳
ca sĩ
名歌手
cúm gà
名鳥インフルエンザ
chạy
動走る
khắp nơi
他あちこちに

section

48

cười toe toét
にっこり笑う
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
được đưa vào phòng cách li
隔離室に搬送される
sinh viên năm nhất
大学1年生
khai trương phòng triễn lãm
展示室を開く
hiểu luật chơi bóng chày
野球のルールが分かる
làm quen bạn gái qua mạng
オンラインで彼女と知り合った
có triệu chứng bị cúm
インフルエンザの症状がある
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
được nghỉ Tết 10 ngày
10日間テトのお休みがある
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
鳥インフルエンザに関する情報を更新する
chạy hết sức rồi nhưng không kịp tàu
全力で走ったが、電車に間に合わなかった
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている