【第36課】ベトナムの結婚式に行く・đi đám cưới ở Việt Nam

会話例

(Vyさん) Anh đã từng đi đám cưới ở Việt Nam chưa, anh Matsumoto ?
松本さん、ベトナムで結婚式に行ったことがありますか?
(松本さん) Chưa, rất tiếc là tôi chưa đi bao giờ.
残念ですが、まだ行ったことはありません。
(Vyさん) Ồ … vậy à ? Thế ngày mai anh có đi đám cưới Minh không ?
ああ、そうですか?明日ミンさんの結婚式に行きますか?
(松本さん) Có chứ. Tôi rất muốn đi.
はい!とても行きたいです。
Khi đi đám cưới, người Việt Nam thường mặc trang phục gì?
結婚式に行くときに、ベトナム人はどんな服装をよく着ますか?
(Vyさん) Đàn ông thì thường mặc vét hoặc áo sơ mi quần âu.
男性はスーツやシャツとズボンを着ます。
Phụ nữ thì thường mặc váy hoặc áo dài.
女性はワンピースやアオザイを着ます。
(松本さん) Đám cưới thường kéo dài khoảng bao lâu?
結婚式はどのぐらいかかりますか?
(Vyさん) Thông thường kéo dài khoảng 2-3 tiếng.
普通は2~3時間ぐらいかかります。
À, người Việt thường lên phát biểu chúc mừng hoặc hát mừng đám cưới đấy.
ああ、ベトナム人はよく祝うために、(スピーチの)発表をしたり歌ったりしますよ。
Lát nữa anh Matsumoto nhất định phải hát nhé.
後で是非歌ってくださいね!
(松本さん) Ôi thôi. Tôi ngại lắm.
いえいえ、恥ずかしいよ。
À, Chúng ta có cần mang quà gì không ?
プレゼントは持って行く必要がありますか?
(Vyさん) Ồ … không cần đâu anh. Ngày nay, đám cưới ít được tặng quà lắm.
要らないですよ。最近は結婚式では殆どプレゼントはしません。
Bình thường, mọi người thường tặng tiền thôi.
普通は皆さんお金をあげます。
(松本さん) Vậy hả chị ?
そうですか?
(Vyさん) Vâng. Khi gặp cô dâu, chú rể thì chúc mừng họ và đưa phong bì thôi.
はい。花嫁と花婿にお祝いを言ってから、封筒(お祝儀)を渡します。
(松本さん) Tôi phải nói thế nào ?
私は何と言えばいいですか?
(Vyさん) À … đơn giản thôi.
ああ、簡単です。
Ví dụ như là : Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc ; chúc hai bạn hạnh phúc ; hay chúc mừng đám cưới hai bạn.
例えば、「百年の幸福をお祝いします。」や「お幸せに、おめでとうございます。」、「 ご結婚おめでとうございます。」などがあります。
(松本さん) Vậy hả ? À … nhưng mà tôi chưa nhớ đâu.
Chị viết ra giấy cho tôi được không ?

そうですか。ああ、まだ覚えていないので、紙に書いてもらえませんか?
(Vyさん) Tất nhiên là được rồi. Anh chờ một lát nhé.
もちろんいいですよ。ちょっと待ってね。
(松本さん) Vâng.
はい。
(Vyさん) Đây, của anh đây. Anh nhớ luyện tập nhé.
では、これはあなたのです。練習して下さいね!
(松本さん) Vâng. Cám ơn chị.
はい。有難うございます。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 đám cưới 結婚式
2 trang phục 服装
3 vét スーツ
4 áo sơ mi シャツ
5 quần âu ズボン
6 váy ワンピース
7 áo dài アオザイ(ベトナムの伝統的な服)
8 phát biểu 発表
9 ngại 恥ずかしい
10 quà プレゼント
11 phong bì 封筒
12 Chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc 百年の幸福をお祝いします
13 Chúc hai bạn hạnh phúc お幸せに、おめでとうございます
14 Chúc mừng đám cưới hai bạn. ご結婚おめでとうございます

返信を残す

メールアドレスが公開されることはありません。 * が付いている欄は必須項目です