会話例.
| アキさん | Quán này có không gian đẹp và yên tĩnh quá em nhỉ. このお店は空間が素敵でとても静かだね。 Chị rất thích cách bài trí của quán này. このお店のレイアウトがとても気に入ったわ。 |
| Lanさん | Dạ đúng rồi ạ. Đây là quán cà phê ruột của em đấy chị. はい、そうですね。ここは私のお気に入りのカフェ(行きつけの店)なんですよ。 Đặc biệt là cà phê trứng ở đây rất nổi tiếng. Chị đã thử bao giờ chưa? 特にここのエッグコーヒーはとても有名なんです。アキさんは試したことはありますか? |
| アキさん | Cà phê trứng à? Chị nghe nói nhiều rồi nhưng chưa dám uống. エッグコーヒー?話にはよく聞くけど、まだ飲む勇気が出なくて。 Cho trứng vào cà phê thì có bị tanh không em? コーヒーに卵を入れると、生臭くならないの? |
| Lanさん | Không hề tanh đâu chị ạ! 全く生臭くないですよ! Người ta đánh bông lòng đỏ trứng với sữa đặc nên vị rất béo và thơm. 卵黄と練乳を泡立てているので、味がとても濃厚で香りがいいんです。 Chị gọi uống thử một lần xem sao nhé? 一度注文して飲んでみてはどうですか? |
| アキさん | Nghe em tả hấp dẫn quá. Vậy chị sẽ uống thử. あなたの説明を聞いたら魅力的だね。じゃあ、飲んでみるわ。 Em cho chị một ly cà phê trứng nóng nhé. ホットのエッグコーヒーを一杯ください。 |
| Lanさん | (Sau khi đồ uống được mang ra) Chị nhớ khuấy đều lớp kem trứng lên trước khi uống nhé. (飲み物が運ばれてきた後)飲む前に卵クリームの層をよくかき混ぜるのを忘れないでくださいね。 |
| アキさん | Ừ, để chị thử xem… Ồ, ngon thật! うん、試してみるね… わあ、本当に美味しい! Vị béo ngậy tan trong miệng, giống như đang ăn bánh tiramisu vậy. 濃厚な味が口の中で溶けて、まるでティラミスを食べているみたい。 |
| Lanさん | Em đã bảo là ngon mà. 美味しいって言ったでしょ。 Lần sau em sẽ dẫn chị đi uống cà phê muối nữa nhé. 次は塩コーヒーを飲みに行きましょうね。 |
| アキさん | Nhất trí! Cảm ơn em đã giới thiệu quán này cho chị. 賛成!このお店を紹介してくれてありがとう。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | không gian | 空間/雰囲気 |
| 2 | cách bài trí | レイアウト/配置 |
| 3 | quán ruột | 行きつけの店/お気に入りの店 |
| 4 | cà phê trứng | エッグコーヒー |
| 5 | tanh | 生臭い |
| 6 | đánh bông | 泡立てる |
| 7 | lòng đỏ trứng | 卵黄 |
| 8 | sữa đặc | 練乳(コンデンスミルク) |
| 9 | hấp dẫn | 魅力的 |
| 10 | khuấy đều | よくかき混ぜる |
| 11 | béo ngậy | 濃厚な/脂っこい(良い意味で) |
| 12 | tan trong miệng | 口の中で溶ける |
