トピック
Thế giới thể thao đang chứng kiến một kỷ nguyên bùng nổ khi các giới hạn của con người liên tục bị phá vỡ. Điển hình là “người bay” Mondo Duplantis, người đã nhiều lần tự phá kỷ lục thế giới của chính mình ở nội dung nhảy sào, đạt tới mức 6.29m vào năm 2025. Bên cạnh đó, thành tích “50-50” (50 pha home run và 50 lần cướp căn cứ) vô tiền khoáng hậu của Shohei Ohtani vẫn đang là nguồn cảm hứng mạnh mẽ về sự đa năng trong thể thao hiện đại.
Tại Việt Nam, các vận động viên cũng không nằm ngoài xu thế này. “Cô gái vàng” Nguyễn Thị Oanh và các đồng đội tiếp tục thiết lập những cột mốc mới, khẳng định vị thế của thể thao nước nhà trên đấu trường khu vực. Câu hỏi lớn được đặt ra là: Liệu sự hỗ trợ của công nghệ và khoa học thể thao có phải là yếu tố chính giúp con người vượt qua những giới hạn tưởng chừng như không thể này?
スポーツの世界は今、人間の限界が絶えず破られる爆発的な時代を目撃しています。その代表例が「鳥人」モンド・デュプランティス選手で、彼は2025年に棒高跳びで6.29mという記録を打ち立て、自身の世界記録を何度も更新しました。また、大谷翔平選手による前代未聞の「50-50」(50本塁打、50盗塁)という偉業は、現代スポーツにおける多才さ(二刀流など)の象徴として、今なお強いインスピレーションを与え続けています。
ベトナムにおいても、選手たちはこの流れの例外ではありません。「黄金の少女」ことグエン・ティ・オアン選手とそのチームメイトたちは、新たなマイルストーン(節目)を打ち立て続け、地域のアリーナにおける自国のスポーツの地位を確立しています。ここで大きな問いが生まれます。テクノロジーやスポーツ科学の支援こそが、人間が「不可能」と思われた限界を超えるための主要な要因なのでしょうか?
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Theo bạn, yếu tố nào quan trọng hơn để phá kỷ lục: tài năng thiên bẩm hay công nghệ hỗ trợ? (記録を破るために、より重要な要素は何だと思いますか:天性の才能ですか、それともテクノロジーの支援ですか?)
- Việc các vận động viên liên tục phá kỷ lục có tạo ra áp lực quá lớn cho thế hệ sau không? (アスリートたちが記録を更新し続けることは、次世代にとって過度なプレッシャーになるでしょうか?)
- Bạn nghĩ gì về thành tích “50-50” của Shohei Ohtani? Liệu sẽ có ai vượt qua được anh ấy? (大谷翔平選手の「50-50」という成績についてどう思いますか?彼を超える人は現れるでしょうか?)
- Thể thao Việt Nam cần làm gì để có thêm nhiều kỷ lục tầm cỡ thế giới? (ベトナムのスポーツ界が、より多くの世界レベルの記録を出すためには何をする必要がありますか?)
- Nếu con người đạt đến giới hạn thể chất, liệu thể thao có còn hấp dẫn không? (もし人間が肉体的な限界に達してしまったら、スポーツは魅力的であり続けられるでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | Tiếng Việt (ベトナム語) | Tiếng Nhật (日本語) |
|---|---|---|
| 1 | phá vỡ (kỷ lục) | (記録を)破る/更新する |
| 2 | giới hạn | 限界 |
| 3 | nhảy sào | 棒高跳び |
| 4 | vô tiền khoáng hậu | 前代未聞の/空前絶後の |
| 5 | đa năng | 多才な/万能な |
| 6 | nguồn cảm hứng | インスピレーションの源 |
| 7 | thiết lập | 設立する/打ち立てる |
| 8 | cột mốc | マイルストーン/節目 |
| 9 | vị thế | 地位/ポジション |
| 10 | đấu trường | アリーナ/競技場 |
