(暮らし)緊急ダイヤル

トピック

Gần đây, số lượng người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam ngày càng tăng. Để đảm bảo an toàn, các cơ quan chức năng khuyến cáo người dân và du khách cần ghi nhớ ba đầu số khẩn cấp quan trọng: 113 (Cảnh sát), 114 (Cứu hỏa) và 115 (Cấp cứu). Dù các tổng đài này hoạt động 24/7 và miễn phí cước gọi, nhưng khả năng hỗ trợ ngoại ngữ đôi khi còn hạn chế.

Trong trường hợp khẩn cấp, việc xe cứu thương di chuyển khó khăn do tắc đường cũng là một vấn đề thực tế tại các thành phố lớn. Vì vậy, các chuyên gia khuyên rằng bạn nên học một số từ vựng tiếng Việt cơ bản để thông báo địa điểm chính xác, hoặc nhờ sự trợ giúp của người dân địa phương để xử lý tình huống nhanh nhất.

最近、ベトナムに住み、働く外国人の数が増加しています。安全を確保するために、当局は住民や観光客に対し、3つの重要な緊急電話番号を記憶しておくよう推奨しています。それは、113(警察)、114(消防)、115(救急)です。これらのホットラインは24時間年中無休で通話料も無料ですが、外国語でのサポート能力には限りがある場合があります。

緊急時において、大都市では交通渋滞により救急車の移動が困難になることも現実的な問題です。そのため、専門家は、正確な場所を伝えるために基本的なベトナム語の単語をいくつか学ぶか、最速で状況に対処するために地元の人々の助けを借りることを勧めています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

  1. Bạn đã bao giờ phải gọi cho các số khẩn cấp (113, 114, 115) ở Việt Nam chưa? Hãy chia sẻ trải nghiệm đó. (ベトナムで緊急番号(113, 114, 115)に電話をかけなければならなかったことはありますか?その経験を共有してください。)
  2. Theo bạn, rào cản lớn nhất đối với người nước ngoài khi gặp tình huống khẩn cấp ở Việt Nam là gì? (ベトナムで緊急事態に遭遇した際、外国人にとって最大の障壁は何だと思いますか?)
  3. Ở thành phố lớn, nhiều người chọn đi taxi thay vì gọi xe cấp cứu 115. Bạn nghĩ sao về điều này? (大都市では、多くの人が115番の救急車を呼ぶ代わりにタクシーを利用することを選びます。これについてどう思いますか?)
  4. Hệ thống khẩn cấp ở Việt Nam có gì khác biệt so với ở đất nước của bạn (hoặc Nhật Bản)? (ベトナムの緊急通報システムは、あなたの国(または日本)とどのような違いがありますか?)
  5. Chúng ta nên chuẩn bị những câu tiếng Việt nào để dùng trong trường hợp khẩn cấp? (緊急時に備えて、どのようなベトナム語のフレーズを準備しておくべきでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 khẩn cấp 緊急の
2 cơ quan chức năng 関係当局/機能機関
3 cảnh sát 警察
4 cứu hỏa 消防/消火
5 cấp cứu 救急/応急処置
6 tổng đài (電話の)交換台/ホットライン
7 ngoại ngữ 外国語
8 tắc đường 交通渋滞
9 chuyên gia 専門家
10 địa điểm 場所/地点
11 trợ giúp 助け/サポート
12 xử lý 処理する/対処する