(暮らし)Pickleball

トピック

Năm 2026, pickleball tiếp tục khẳng định vị thế là môn thể thao phát triển nhanh nhất thế giới với dự báo vượt mốc 100 triệu người chơi. Tại Việt Nam, số lượng sân bãi dự kiến tăng 40%, không chỉ tập trung ở các thành phố lớn mà còn lan rộng sang các tỉnh thành như Cần Thơ. Sức hấp dẫn của môn này nằm ở tính cộng đồng cao, dễ tiếp cận cho mọi lứa tuổi và chi phí đầu tư vợt, bóng thấp hơn tennis.

Tuy nhiên, sự phát triển nóng này cũng dẫn đến nhiều tranh cãi, đặc biệt là vấn đề ô nhiễm tiếng ồn trong khu dân cư. Tiếng bóng đập vào vợt có tần số cao gây khó chịu, khiến nhiều cư dân mất ngủ và yêu cầu chính quyền phải có khung pháp lý nghiêm ngặt hơn. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để duy trì niềm vui thể thao mà không gây ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng.

2026年、ピックルボールは競技人口が世界で1億人を超えると予測され、世界で最も急成長しているスポーツとしての地位を確立しています。ベトナムでもコート数が40%増加すると予測されており、大都市だけでなくカントー市などの地方都市にも広がっています。この競技の魅力は、高いコミュニティ性、全世代が楽しめる手軽さ、そしてテニスに比べてラケットやボールの費用が抑えられる点にあります。

しかし、この急激な普及は、特に住宅街での騒音問題という新たな論争を引き起こしています。ラケットがボールを打つ際の高周波な音は不快感を与えやすく、住民の不眠や規制を求める声に繋がっています。スポーツの楽しさを維持しつつ、いかに地域社会の生活を守るかが現在の課題となっています。

ディスカッション

Dưới đây là 5 câu hỏi thảo luận dựa trên chủ đề này:

  1. Tại sao pickleball lại trở nên phổ biến nhanh chóng tại Việt Nam so với các môn khác? (なぜピックルボールは他のスポーツに比べてベトナムで急速に普及したのでしょうか?)
  2. Bạn có đồng ý rằng nên cấm xây dựng sân pickleball trong khu dân cư để tránh tiếng ồn không? (騒音を避けるため、住宅街でのピックルボール場建設を禁止すべきだと思いますか?)
  3. Pickleball là một môn thể thao thực thụ hay chỉ là một xu hướng nhất thời (trend)? (ピックルボールは本格的なスポーツだと思いますか、それとも一時的な流行だと思いますか?)
  4. Chủ sân cần làm gì để giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hàng xóm xung quanh? (近隣への悪影響を最小限にするために、コートのオーナーは何をすべきでしょうか?)
  5. Nếu có cơ hội, bạn muốn thử chơi pickleball hay tennis hơn? Tại sao? (もし機会があれば、ピックルボールとテニスのどちらをやってみたいですか?それはなぜですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 bùng nổ 爆発する/急増する
2 khung pháp lý 法的枠組み
3 ô nhiễm tiếng ồn 騒音公害
4 mất ngủ 不眠/眠れない
5 dễ tiếp cận アクセスしやすい/手軽な
6 tranh cãi 喧嘩する