トピック
Năm 2025, nền kinh tế Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 8,02%, trở thành một trong những quốc gia có tốc độ phát triển nhanh nhất khu vực ASEAN. Động lực chính cho sự bứt phá này đến từ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo với mức tăng gần 10% và sự phục hồi mạnh mẽ của ngành dịch vụ.
Bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu, Việt Nam vẫn kiểm soát tốt lạm phát ở mức trung bình 3,31% và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) kỷ lục lên tới hơn 38 tỷ USD. Những kết quả tích cực này đã tạo ra một nền tảng vững chắc cho giai đoạn phát triển mới 2026-2030, khẳng định vị thế và sức bật của Việt Nam trên trường quốc tế.
2025年、ベトナム経済は8.02%という印象的な成長を記録し、ASEAN地域で最も急速に発展している国の一つとなりました。この飛躍の主な原動力は、10%近く成長した製造業と、サービス業の強力な回復によるものです。
世界経済の変動にもかかわらず、ベトナムはインフレ率を平均3.31%に抑え、380億米ドルを超える記録的な外国直接投資(FDI)を誘致しました。これらの肯定的な結果は、2026年から2030年の新たな発展段階に向けた強固な基盤を作り出し、国際舞台におけるベトナムの地位と回復力を確認するものとなりました。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Theo bạn, tại sao Việt Nam lại có thể đạt mức tăng trưởng cao như vậy trong khi nhiều nước khác gặp khó khăn? (多くの国が困難に直面している中で、なぜベトナムはこれほど高い成長率を達成できたのだと思いますか?)
- Việc thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài (FDI) mang lại cơ hội và thách thức gì cho các doanh nghiệp trong nước? (多くの外国投資(FDI)を誘致することは、国内企業にどのような機会と課題をもたらしますか?)
- Lạm phát thấp có ý nghĩa như thế nào đối với đời sống hàng ngày của người dân? (低インフレは人々の日常生活にとってどのような意味がありますか?)
- Bạn nghĩ ngành nghề nào (công nghiệp, du lịch, nông nghiệp…) sẽ đóng vai trò quan trọng nhất cho kinh tế Việt Nam trong 5 năm tới? (今後5年間、どの産業(工業、観光、農業など)がベトナム経済にとって最も重要な役割を果たすと思いますか?)
- Chúng ta cần chuẩn bị những kỹ năng gì để thích nghi với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số? (デジタル経済の急速な発展に適応するために、私たちはどのようなスキルを準備する必要がありますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | tăng trưởng | 成長/増大 |
| 2 | ấn tượng | 印象的な |
| 3 | động lực | 原動力/モチベーション |
| 4 | công nghiệp chế biến | 加工産業/製造業 |
| 5 | phục hồi | 回復する/復旧する |
| 6 | biến động | 変動/変化 |
| 7 | lạm phát | インフレ(物価上昇) |
| 8 | thu hút | 引き付ける/誘致する |
| 9 | vốn đầu tư (FDI) | 投資資本(FDI:外国直接投資) |
| 10 | nền tảng | 基盤/プラットフォーム |
| 11 | vững chắc | 強固な/しっかりした |
| 12 | vị thế | 地位/ポジション |
