(文化)テトの消費トレンドの変化

トピック

Khi Tết Nguyên Đán đang đến gần, thói quen mua sắm và chuẩn bị của người Việt đang có những thay đổi rõ rệt. Thay vì tích trữ quá nhiều thực phẩm như trước đây, nhiều gia đình hiện nay ưu tiên các sản phẩm “xanh”, tốt cho sức khỏe và giảm bớt sự lãng phí thực phẩm.

Bên cạnh đó, xu hướng mua sắm trực tuyến và lì xì qua ví điện tử cũng ngày càng phổ biến, giúp tiết kiệm thời gian cho những người bận rộn. Điều này cho thấy người dân đang hướng tới một cái Tết hiện đại, gọn nhẹ nhưng vẫn giữ được nét văn hóa truyền thống ấm áp và ý nghĩa sum vầy.

テト(旧正月)が近づくにつれ、ベトナム人の買い物や準備の習慣には明らかな変化が見られます。以前のように大量の食料を買いだめする代わりに、現在では多くの家族が「グリーン(環境に優しい)」な製品や健康に良い製品を優先し、食品ロス(無駄)を減らすようになっています。

また、オンラインショッピングや電子ウォレットを通じたお年玉(リ・シー)の傾向もますます一般的になり、忙しい人々の時間の節約に役立っています。これは、人々が現代的で簡素でありながらも、温かい伝統文化や団欒(だんらん)の意味を維持したテトを目指していることを示しています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

  1. Bạn thích mua sắm Tết ở chợ truyền thống hay mua trực tuyến hơn? Tại sao? (あなたはテトの買い物を伝統的な市場でするのが好きですか、それともオンラインでするのが好きですか?それはなぜですか?)
  2. Bạn nghĩ gì về việc đơn giản hóa các nghi lễ trong ngày Tết để tiết kiệm thời gian? (時間を節約するためにテトの儀式を簡素化することについて、どう思いますか?)
  3. Gia đình bạn chuẩn bị Tết khác như thế nào so với 10 năm trước? (10年前と比べて、あなたの家族のテトの準備はどのように違いますか?)
  4. Theo bạn, việc lì xì qua chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử có phù hợp không? (銀行振込や電子ウォレットでお年玉をあげることは適切だと思いますか?)
  5. Đối với bạn, ý nghĩa quan trọng nhất của ngày Tết là gì? (あなたにとって、テトの最も重要な意味は何ですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 Tết Nguyên Đán テト(旧正月)
2 thói quen 習慣
3 tích trữ 買いだめする/蓄える
4 ưu tiên 優先する
5 lãng phí 無駄/浪費
6 trực tuyến オンライン
7 tiết kiệm 節約する
8 hiện đại 現代的
9 gọn nhẹ 簡素な/コンパクトな
10 truyền thống 伝統
11 sum vầy 団欒(だんらん)/集まる
12 lì xì お年玉