ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 50
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名披露宴
例文expand_more
button1
マイ単語
được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
名猿
例文expand_more
button1
マイ単語
nuôi 2 con khỉ
猿を2匹飼う
名テニス
例文expand_more
button1
マイ単語
chơi quần vợt
テニスをする
動貸す
例文expand_more
button1
マイ単語
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
名クラスメイト
例文expand_more
button1
マイ単語
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
動鼻水が出る
例文expand_more
button1
マイ単語
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
動足りる
例文expand_more
button1
マイ単語
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
名バドミントン
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
名例
例文expand_more
button1
マイ単語
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
名人文
例文expand_more
button1
マイ単語
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
動在庫あり
例文expand_more
button1
マイ単語
hàng có sẵn
商品は在庫がある
動消化できない
例文expand_more
button1
マイ単語
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
名看板
例文expand_more
button1
マイ単語
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
名新郎
例文expand_more
button1
マイ単語
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
フ大丈夫
例文expand_more
button1
マイ単語
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です

section

50

tiệc cưới
名披露宴
khỉ
名猿
quần vợt
名テニス
cho mượn
動貸す
bạn học
名クラスメイト
sổ mũi
動鼻水が出る
đủ
動足りる
cầu lông
名バドミントン
ví dụ
名例
nhân văn
名人文
có sẵn
動在庫あり
ăn không tiêu
動消化できない
bảng hiệu
名看板
chú rể
名新郎
không sao đâu
フ大丈夫

section

50

được mời dự tiệc cưới
披露宴に招待された
nuôi 2 con khỉ
猿を2匹飼う
chơi quần vợt
テニスをする
cho mượn vở
ノートを貸してあげる
cô ấy là bạn học trung học của tôi
彼女は私の中学校のクラスメイトだった
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
không đủ tiền để mua cuốn sách đó
あの本を買うのにお金が足りなかった
anh ấy chơi trong câu lạc bộ cầu lông
彼はバドミントン部に属している
cho ví dụ về〜
〜について例をあげる
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
hàng có sẵn
商品は在庫がある
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
thiết kế bảng hiệu
看板をデザインする
chú rể mặc áo dài
新郎はアオザイを着ている
anh không phải lo, không sao đâu!
ご心配なく、大丈夫です