ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 23
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
動節約する
例文expand_more
button1
マイ単語
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
名服
例文expand_more
button1
マイ単語
mua quần áo mới
新しい服を買う
動参加する(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
tham dự sự kiện
イベントに参加する
動参加する(南部)
例文expand_more
button1
マイ単語
tham gia sự kiện
イベントに参加する
名昼食
例文expand_more
button1
マイ単語
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
名プレゼント
例文expand_more
button1
マイ単語
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
名小礼拝堂
例文expand_more
button1
マイ単語
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
形(川、海)〜沿い 英語のalongにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
名短編小説
例文expand_more
button1
マイ単語
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
形精巧な
例文expand_more
button1
マイ単語
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
形既婚
例文expand_more
button1
マイ単語
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
形足が疲れた
例文expand_more
button1
マイ単語
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
名詩人
例文expand_more
button1
マイ単語
anh ấy là nhà thơ
彼は詩人だ
動推測する
例文expand_more
button1
マイ単語
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
彼が遅刻すると推測する
動売る
例文expand_more
button1
マイ単語
bán đồ hiệu
高級品を売る

section

23

để dành
動節約する
quần áo
名服
tham dự
動参加する(北部)
tham gia
動参加する(南部)
buổi trưa
名昼食
quà
名プレゼント
miếu
名小礼拝堂
ven theo
形(川、海)〜沿い
英語のalongにあたる
truyện ngắn
名短編小説
tinh xảo
形精巧な
có gia đình
形既婚
mỏi chân
形足が疲れた
nhà thơ
名詩人
đoán
動推測する
bán
動売る

section

23

để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
mua quần áo mới
新しい服を買う
tham dự sự kiện
イベントに参加する
tham gia sự kiện
イベントに参加する
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
chuẩn bị quà sinh nhật
誕生日プレゼントを準備する
ghé thăm miếu gần nhà
家近くの小礼拝堂をお参りする
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
thiết kế tinh xảo
精巧なデザイン
cô ấy đã có gia đình
彼女は既婚者だ
đi bộ nhiều nên mỏi chân
たくさん歩いたため、足が疲れた
anh ấy là nhà thơ
彼は詩人だ
tôi đoán anh ấy sẽ đến muộn
彼が遅刻すると推測する
bán đồ hiệu
高級品を売る