トピック
Mới đây, chương trình “Cùng con đi tiếp cuộc đời” do Báo Thanh Niên phối hợp tổ chức đã trao tặng tổng cộng 1 tỷ đồng học bổng cho 100 học sinh, sinh viên mồ côi do đại dịch Covid-19. Mỗi em nhận được suất học bổng trị giá 10 triệu đồng ngay trước thềm năm học mới.
Khoản hỗ trợ này nhằm giúp các em trang trải học phí và giảm bớt gánh nặng tài chính cho gia đình. Nhiều sinh viên chia sẻ rằng số tiền này không chỉ giúp các em yên tâm đến trường mà còn là động lực to lớn để các em tiếp tục theo đuổi con đường học vấn, trau dồi tri thức và trở thành người có ích cho xã hội.
最近、青年報(Báo Thanh Niên)が共同で開催するプログラム「子どもと共に人生を歩み続ける」において、新型コロナウイルスの大流行により孤児となった100名の児童・学生に対し、総額10億ドンの奨学金が授与されました。新学期を前に、各生徒は1000万ドン相当の奨学金を受け取りました。
この支援は、生徒たちの学費を賄い、家族の経済的負担を軽減することを目的としています。多くの学生は、この資金が安心して学校に通う助けになるだけでなく、学業を継続し、知識を深め、社会に役立つ人間になるための大きなモチベーションになると語っています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn nghĩ gì về ý nghĩa của việc trao học bổng cho trẻ em mồ côi do Covid-19? (新型コロナウイルスで孤児になった子供たちに奨学金を授与する意義について、どう思いますか?)
2.Theo bạn, ngoài hỗ trợ tài chính, các em học sinh mồ côi còn cần những sự giúp đỡ nào khác? (経済的支援以外に、孤児となった生徒たちにはどのような助けが必要だと思いますか?)
3.Nếu bạn là một trong những học sinh nhận được số tiền 10 triệu đồng này, bạn sẽ sử dụng nó như thế nào? (もしあなたがこの1000万ドンを受け取った生徒の一人なら、そのお金をどのように使いますか?)
4.Doanh nghiệp và cộng đồng có vai trò gì trong việc hỗ trợ các hoàn cảnh khó khăn? (困難な状況にある人々を支援する上で、企業や地域社会にはどのような役割があるでしょうか?)
5.Làm thế nào để các chương trình từ thiện có thể đồng hành lâu dài và hiệu quả hơn với trẻ em kém may mắn? (慈善プログラムが、恵まれない子供たちに長期的に寄り添い、より効果的に支援するにはどうすればよいでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | trao tặng | 授与する/贈る |
| 2 | học bổng | 奨学金 |
| 3 | mồ côi | 孤児の/親を亡くした |
| 4 | đại dịch | 大流行(パンデミック) |
| 5 | thềm năm học mới | 新学期の直前 |
| 6 | trang trải | 賄う/やりくりする |
| 7 | học phí | 学費 |
| 8 | gánh nặng | 負担 |
| 9 | tài chính | 財務/経済的な |
| 10 | động lực | 動機/モチベーション |
| 11 | theo đuổi | 追求する |
| 12 | con đường học vấn | 学問の道 |
| 13 | trau dồi | 磨く/培う |
| 14 | người có ích | 役に立つ人 |
English