【第25集】健康状態を尋ねる

👉会話例 (MAIさん)Anh có vẻ không được khỏe. Anh có sao không ạ?                  体調があまり良くなさそうですが、大丈夫ですか。 (鈴木さん)Tôi cảm thấy hơi chóng mặt và sốt nhẹ.       少しめまいして、熱も少しあります。 (MAIさん)Anh có cần đi bệ

続きを読む

【第24集】パソコンを修復する・Sửa máy tính

👉会話例 (鈴木さん)Máy tính của tôi không thể khởi động được.                     パソコンが起動できません。 (店員)     Vâng, để tôi xem.                  はい、見させて頂きます。        Máy tính này có thể sửa được, nhưng phải

続きを読む

【第23集】会計の時・Thanh toán tiền

👉会話例 (鈴木さん)Em ơi ! Tính tiền.                     すみません、お会計お願いします。 (店員)     Vâng, đây là hóa đơn của anh.                  はい、こちらはあなたの請求書です。        Của anh là 150.000 dồng ạ.        あなたのが15万ドン

続きを読む

【第22集】値段交渉・Trả giá

👉会話例 (鈴木さん)Cái này bao nhiêu tiền?                    これはいくらですか。 (店員)     Cái này 50.000 đồng.        これは5万ドンです。                         (鈴木さん) Đắt quá! Chị có thể giảm giá một xíu cho tôi khô

続きを読む

【第20集】病院へ行く時・Đi bệnh viện

👉会話例 (スタッフ) Chào anh. Anh bị sao vậy?        こんにちは、どうされましたか。 (鈴木さん)Chào chị. Tôi bị sốt và viêm họng từ hôm qua.                   こんにちは。昨日から熱があって、咳も出ています。                   Có bác sĩ nào ở đâ

続きを読む

【第19集】商品をオススメする・Giới thiệu sản phẩm

👉会話例 (スタッフ) Chào anh. Tôi có thể giúp được gì cho anh?        こんにちは、何かお手伝いできますか。 (鈴木さん)Chào chị. Tôi muốn mua ti-vi.                   こんにちは。テレビを買いたいです。                   Chị có thể giới thiệu

続きを読む

【第18集】遅刻の連絡・Liên lạc lúc trễ hẹn

👉会話例 【電話での会話】 (鈴木さん)Xin chào, tôi là Suzuki.                   こんにちは。私は鈴木と申します。                   Tôi có hẹn với trưởng phòng Hùng từ 5 giờ. Tôi sẽ đến muộn vì máy bay bị trễ chuyến.         

続きを読む

【第16集】旅行計画を立てる・Lên kế hoạch du lịch

👉会話例 (鈴木さん)Cuối tuần sau là kỳ nghỉ 4 ngày, em đã có dự dịnh gì chưa?          来週末は4連休ですが、何か予定はありますか? (Maiさん) Em vẫn chưa có dự dịnh gì.            私は何も予定がありません。 (鈴木さん) Vậy thì chúng ta đi du

続きを読む