menu_book
見出し語検索結果 "leo thang" (1件)
leo thang
日本語
動エスカレートする
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
swap_horiz
類語検索結果 "leo thang" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "leo thang" (2件)
Trong bối cảnh căng thẳng giữa Washington và Tehran leo thang.
ワシントンとテヘラン間の緊張がエスカレートする中で。
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
2025年12月末からイランで勃発した反政府デモの波に関連して緊張が高まっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)